шарлатан
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của шарлатан
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | šarlatán |
| khoa học | šarlatan |
| Anh | sharlatan |
| Đức | scharlatan |
| Việt | sarlatan |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
шарлатан gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “шарлатан”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)