шахта
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của шахта
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | šáhta |
| khoa học | šaxta |
| Anh | shakhta |
| Đức | schachta |
| Việt | sakhta |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
шахта gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “шахта”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)