швырять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của швырять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | švyrját' |
| khoa học | švyrjat' |
| Anh | shvyryat |
| Đức | schwyrjat |
| Việt | svyriat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
швырять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: швырнуть)
- (В, Т) (бросать) ném, vứt, quẳng, quăng, lia, liệng, tương (разг. ).
- швырять камни, швырять камнями — ném, (vứt, quẳng, quăng, liệng) đá
- обыкн. безл.:
- танк швырятьяло, как на волнах — chiếc xe tăng bị lúc lắc, (bị dồi lên dập xuống) như đang ở trên sóng
- швырять деньги, деньгами — vung tiền, xài tiền, tiêu pha phung phí, phung phí tiền bạc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “швырять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)