Bước tới nội dung

шелкопряд

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

шелкопряд

  1. (Con) Ngài, tằm (Bombyx mori).
  2. (вредитель деревьев):
    сосновый шелкопряд — [con] bướm thông (Dendrolimus pini)
    непарный шелкопряд — [con] sâu róm, bướm sâu róm (Limantria dispar)

Tham khảo