шестой

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Số từ[sửa]

шестой

  1. (Thứ) Sáu.
    шестойое октября — ngày mồng sáu tháng mười
    шестой час — hơn năm giờ
    шестой ребёнок — đứa con thứ sáu

Tham khảo[sửa]