Bước tới nội dung

шишка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của шишка
Chữ Latinh
LHQ šíška
khoa học šiška
Anh shishka
Đức schischka
Việt sisca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

шишка gc

  1. (хвойных деревьев) nón, quả.
    еловая шишка — nón nhân xâm, quả sam mộc
  2. (опухоль) [cái, cục] bướu, u.
  3. (thông tục) (важная особа) ông bự, dân bự, kẻ tai to mặt lớn, nhân vật quan trọng, yếu nhân.
    на бедного Макара все шишкаи валятся — tai ương dồn dập lên đầu; trăm cái tên nhằm một cái đụn

Tham khảo