Bước tới nội dung

штурный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

штурный

  1. Từng cái, từng chiếc.
    штурная продажа — [sự] bán từng cái, bán từng chiếc
    штурный товар — hàng bán theo cái, hàng không cân
    штурная оплата — [sự] trả tiền theo cái, trả tiền từng cái

Tham khảo