щитовидный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của щитовидный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ščitovídnyj |
| khoa học | ščitovidnyj |
| Anh | shchitovidny |
| Đức | schtschitowidny |
| Việt | sitoviđny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
щитовидный
- :
- щитовидная железа — анат. — tuyến giáp [trạng]
- щитовидный хрящ — анат. — sụn giáp [trạng]
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “щитовидный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)