экзаменационный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của экзаменационный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ekzamenaciónnyj |
| khoa học | èkzamenacionnyj |
| Anh | ekzamenatsionny |
| Đức | eksamenazionny |
| Việt | ecdamenatxionny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
экзаменационный
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc về) Thi.
- экзаменационный билет — phiếu thi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “экзаменационный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)