эккорт
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của эккорт
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ekkórt |
| khoa học | èkkort |
| Anh | ekkort |
| Đức | ekkort |
| Việt | eccort |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
эккорт gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “эккорт”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)