экспансия
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
экспансия gc
- (Sự) Bành trướng.
- экономическая и политическая экспансия — [sự] bành trướng về kinh tế và chính trị
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “экспансия”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)