эксцентрический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của эксцентрический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ekscentríčeskij |
| khoa học | èkscentričeskij |
| Anh | ekstsentricheski |
| Đức | ekszentritscheski |
| Việt | ecxtxentritrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
эксцентрический
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “эксцентрический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)