Bước tới nội dung

эксцентрический

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

эксцентрический

  1. (театр.) Hài hước.
  2. (мат.) Lệch tâm.
  3. (причудливый) ngông, rởm, kỳ quặc.

Tham khảo