эмаль
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của эмаль
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | emál' |
| khoa học | èmal' |
| Anh | emal |
| Đức | emal |
| Việt | emal |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
эмаль gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “эмаль”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)