энергетик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]энерге́тик (ɛnɛrgétik) gđ hs hoặc gđ vs (sinh cách энерге́тика, danh cách số nhiều энерге́тики, sinh cách số nhiều энерге́тиков)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | ||
|---|---|---|---|
| danh cách | энерге́тик ɛnɛrgétik |
энерге́тики ɛnɛrgétiki | |
| sinh cách | энерге́тика ɛnɛrgétika |
энерге́тиков ɛnɛrgétikov | |
| dữ cách | энерге́тику ɛnɛrgétiku |
энерге́тикам ɛnɛrgétikam | |
| đối cách | động vật | энерге́тика ɛnɛrgétika |
энерге́тиков ɛnɛrgétikov |
| bất động vật | энерге́тик ɛnɛrgétik |
энерге́тики ɛnɛrgétiki | |
| cách công cụ | энерге́тиком ɛnɛrgétikom |
энерге́тиками ɛnɛrgétikami | |
| giới cách | энерге́тике ɛnɛrgétike |
энерге́тиках ɛnɛrgétikax | |
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Yakut: энэргиэтик (energietik)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “энергетик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ 4 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga có cách phát âm bất quy tắc
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ hữu sinh tiếng Nga
- Danh từ vô sinh tiếng Nga
- Danh từ with multiple animacies tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ vòm mềm
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ vòm mềm, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a