южный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của южный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | júžnyj |
| khoa học | južnyj |
| Anh | yuzhny |
| Đức | juschny |
| Việt | iuginy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
южный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “южный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)