юннат
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của юннат
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | junnát |
| khoa học | junnat |
| Anh | yunnat |
| Đức | junnat |
| Việt | iunnat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
юннат gđ
- (юный натуралист) nhà tự nhiên học trẻ tuổi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “юннат”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)