юр
Giao diện
Tiếng Chuvash
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: yur
Danh từ
юр
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
юр gđ
- :
- на юру — а) — (на открытом месте) — ở nơi lộng gió; б) — (на бойком месте) — ở chỗ đông đúc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “юр”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)