яблоко
Giao diện
Tiếng Khakas
[sửa]Danh từ
яблоко (yabloko)
- táo.
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của яблоко
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jábloko |
| khoa học | jabloko |
| Anh | yabloko |
| Đức | jabloko |
| Việt | iabloco |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |

Cách phát âm
- IPA: /ˈjab.lə.kə/
Danh từ
Bản mẫu:rus-noun-n-3a яблоко gt
- Quả táo, trái táo.
- варенье из яблок — mứt táo
- глазное яблоко — nhãn cầu
- адамово яблоко — lộ hầu, trái cổ
- яблокоу негде упасть — chật như nêm, chật ních, chật lèn
- лощадь в яблокоах — ngựa đốm
- яблоко раздора — nguyên nhân mối bất hòa
- яблоко от яблони недалеко падает — посл. — cha nào, con nấy; hổ phụ sinh hổ tử
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “яблоко”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)