ядерщик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ядерщик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jáderščik |
| khoa học | jaderščik |
| Anh | yadershchik |
| Đức | jaderschtschik |
| Việt | iađersic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ядерщик gđ (thông tục)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ядерщик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)