яичко
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của яичко
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jaíčko |
| khoa học | jaičko |
| Anh | yaichko |
| Đức | jaitschko |
| Việt | iaitrco |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
Bản mẫu:rus-noun-n-3a яичко gt
- Xem яйцо
- анат. — tinh hoàn, dịch hoàn, [hòn] dái
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “яичко”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)