яичник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của яичник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jaíčnik |
| khoa học | jaičnik |
| Anh | yaichnik |
| Đức | jaitschnik |
| Việt | iaitrnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
яичник gđ (анат.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “яичник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)