Bước tới nội dung

яйценоский

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của яйценоский
Chữ Latinh
LHQ jajcenóskij
khoa học jajcenoskij
Anh yaytsenoski
Đức jaizenoski
Việt iaitxenoxki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

яйценоский

  1. Đẻ nhiều trứng.
    яйценоская порода кур — giống gà mắn đẻ (đẻ nhiều trứng)

Tham khảo