ялик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ялик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jálik |
| khoa học | jalik |
| Anh | yalik |
| Đức | jalik |
| Việt | ialic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ялик gđ
- (Chiếc) Xuồng nhỏ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ялик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)