ямбический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ямбический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jambíčeskij |
| khoa học | jambičeskij |
| Anh | yambicheski |
| Đức | jambitscheski |
| Việt | iambitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ямбический
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ямбический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)