ясельный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ясельный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jásel'nyj |
| khoa học | jasel'nyj |
| Anh | yaselny |
| Đức | jaselny |
| Việt | iaxelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ясельный
- :
- ясельный ребёнок — đứa bé nuôi ở nhà giữ trẻ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ясельный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)