ясновидение
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của ясновидение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jasnovídenije |
| khoa học | jasnovidenie |
| Anh | yasnovideniye |
| Đức | jasnowidenije |
| Việt | iaxnoviđeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ясновидение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ясновидение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)