Bước tới nội dung

ястребиный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

ястребиный

  1. (Thuộc về) Diều hâu, diều, ó.
  2. (как у ястреба) :
    ястребиный взгляд — mắt nhìn dữ tợn
    ястребиный нос — mũi quặp

Tham khảo