інтеграл
Giao diện
Tiếng Ukraina
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- інтеґра́ля (integrálja) — 1928-1933 spelling
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]інтегра́л (intehrál) gđ vs (sinh cách інтегра́ла, danh cách số nhiều інтегра́ли, sinh cách số nhiều інтегра́лів, tính từ quan hệ інтегра́льний)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | інтегра́л intehrál |
інтегра́ли intehrály |
| sinh cách | інтегра́ла intehrála |
інтегра́лів intehráliv |
| dữ cách | інтегра́лові, інтегра́лу intehrálovi, intehrálu |
інтегра́лам intehrálam |
| đối cách | інтегра́л intehrál |
інтегра́ли intehrály |
| cách công cụ | інтегра́лом intehrálom |
інтегра́лами intehrálamy |
| định vị cách | інтегра́лу, інтегра́лі intehrálu, intehráli |
інтегра́лах intehrálax |
| hô cách | інтегра́ле intehrále |
інтегра́ли intehrály |
Đọc thêm
[sửa]- Shyrokov, V. A. (biên tập) (2010–2023), “інтеграл”, trong Словник української мови: у 20 т. [Từ điển tiếng Ukraina: 20 tập] (bằng tiếng Ukraina), tập 1–14 (а – префере́нція), Kyiv: Naukova Dumka; Ukrainian Lingua-Information Fund, →ISBN
- Bilodid, I. K. (biên tập) (1970–1980), “інтеграл”, trong Словник української мови: в 11 т. [Từ điển tiếng Ukraina: 11 tập] (bằng tiếng Ukraina), Kyiv: Naukova Dumka
- “інтеграл”, trong Kyiv Dictionary [Từ điển Kyiv] (bằng tiếng Anh)
- “інтеграл”, Словник.ua [Slovnyk.ua] (bằng tiếng Ukraina)
- “інтеграл”, Горох – Словозміна [Horokh – Biến tố] (bằng tiếng Ukraina)
