Bước tới nội dung

һодан

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Dukha

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Turk nguyên thủy *kodan.

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

һодан

  1. thỏ.

Tiếng Soyot

[sửa]
һодан

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Turk nguyên thủy *kodan.

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

һодан

  1. thỏ.

Tiếng Tofa

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

һодан

  1. thỏ.