בית ספר
Giao diện
Tiếng Do Thái
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ בַּיִת (báyit, “nhà”) + סֵפֶר (séfer, “sách”). So sánh cũng như tiếng Akkad 𒂍𒁾𒁀 (bīt ṭuppim).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]בֵּית סֵפֶר (bet séfer) gđ (bất định số nhiều בָּתֵּי סֵפֶר)
Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- בֵּית סֵפֶר עֲמָמִי (bet séfer amamí)
Tham khảo
[sửa]- “בית ספר”, Hebrew Terms Database, Viện hàn lâm Ngôn ngữ Hebrew
