Bước tới nội dung

בית ספר

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Do Thái

[sửa]
Wikipedia tiếng Do Thái có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ בַּיִת (báyit, nhà) + סֵפֶר (séfer, sách). So sánh cũng như tiếng Akkad 𒂍𒁾𒁀 (bīt ṭuppim).

Cách phát âm

[sửa]
  • (Tiếng Hebrew Kinh Thánh) IPA(ghi chú): /beːt sipr/
  • (Tiếng Hebrew Tiberian) IPA(ghi chú): /beθ ˈse.fɛr/
  • (Tiếng Hebrew hiện đại) IPA(ghi chú): /bet ˈse.feʁ/

Danh từ

[sửa]

בֵּית סֵפֶר (bet séfer)  (bất định số nhiều בָּתֵּי סֵפֶר)

  1. (giáo dục) Trường học.

Đồng nghĩa

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • בית ספר”, Hebrew Terms Database, Viện hàn lâm Ngôn ngữ Hebrew