Bước tới nội dung

כלב

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: כּלבֿ

Tiếng Ba Tư

[sửa]

Danh từ

[sửa]

כלב (kalb)

  1. Chính tả Do Thái-Ba Tư của کلب (kalb)

Tiếng Do Thái

[sửa]
כלב

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Semit nguyên thủy *kalb-.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

כֶּלֶב (kɛ́lɛḇ, kélev)  (bất định số nhiều כְּלָבִים, cấu tạo số ít כֶּלֶב־, cấu tạo số nhiều כַּלְבֵי־, feminine counterpart כַּלְבָּה) [loại: קֶטֶל]

  1. Chó.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của כֶּלֶב
Dạng nguyên Thêm đại từ sở hữu
Số: Trạng thái:Dạng Ngôi:Số ítSố nhiều
gc gc
Giống đực số ítBất định כֶּלֶב ngôi 1 כַּלְבִּיכַּלְבֵּנוּ
Xác định הַכֶּלֶב ngôi 2 כַּלְבְּךָכַּלְבֵּךְכַּלְבְּכֶםכַּלְבְּכֶן
Cấu trúc כֶּלֶב־ ngôi 3 כַּלְבּוֹכַּלְבָּהּכַּלְבָּםכַּלְבָּן
Giống đực số nhiềuBất định כְּלָבִים ngôi 1 כלביי / כְּלָבַיכְּלָבֵינוּ
Xác định הַכְּלָבִים ngôi 2 כְּלָבֶיךָכלבייך / כְּלָבַיִךְכַּלְבֵיכֶםכַּלְבֵיכֶן
Cấu trúc כַּלְבֵי־ ngôi 3 כְּלָבָיוכְּלָבֶיהָכַּלְבֵיהֶםכַּלְבֵיהֶן
Giống cái số ítBất định כַּלְבָּה ngôi 1 כַּלְבָּתִיכַּלְבָּתֵנוּ
Xác định הַכַּלְבָּה ngôi 2 כַּלְבָּתְךָכַּלְבָּתֵךְכַּלְבַּתְכֶםכַּלְבַּתְכֶן
Cấu trúc כַּלְבַּת־ ngôi 3 כַּלְבָּתוֹכַּלְבָּתָהּכַּלְבָּתָםכַּלְבָּתָן
Giống cái số nhiềuBất định כְּלָבוֹת ngôi 1 כלבותיי / כַּלְבוֹתַיכַּלְבוֹתֵינוּ
Xác định הַכְּלָבוֹת ngôi 2 כַּלְבוֹתֶיךָכלבותייך / כַּלְבוֹתַיִךְכַּלְבוֹתֵיכֶםכַּלְבוֹתֵיכֶן
Cấu trúc כַּלְבוֹת־ ngôi 3 כַּלְבוֹתָיוכַּלְבוֹתֶיהָכַּלְבוֹתָםכַּלְבוֹתָן

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]