כלב
Giao diện
Xem thêm: כּלבֿ
Tiếng Ba Tư
[sửa]Danh từ
[sửa]כלב (kalb)
- Chính tả Do Thái-Ba Tư của کلب (kalb)
Tiếng Do Thái
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (reconstructed Biblical) IPA(ghi chú): /kalb/
- (tiếng Do Thái ở Yemen) IPA(ghi chú): /ˈka.lav/, [ˈkʰæː.læv]
- (Modern Israeli) IPA(ghi chú): /ˈke.lev/
Danh từ
[sửa]כֶּלֶב (kɛ́lɛḇ, kélev) gđ (bất định số nhiều כְּלָבִים, cấu tạo số ít כֶּלֶב־, cấu tạo số nhiều כַּלְבֵי־, feminine counterpart כַּלְבָּה) [loại: קֶטֶל]
- Chó.
Biến cách
[sửa]| Dạng nguyên | Thêm đại từ sở hữu | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số: | Trạng thái: | Dạng | Ngôi: | Số ít | Số nhiều | ||
| gđ | gc | gđ | gc | ||||
| Giống đực số ít | Bất định | כֶּלֶב | ngôi 1 | כַּלְבִּי | כַּלְבֵּנוּ | ||
| Xác định | הַכֶּלֶב | ngôi 2 | כַּלְבְּךָ | כַּלְבֵּךְ | כַּלְבְּכֶם | כַּלְבְּכֶן | |
| Cấu trúc | כֶּלֶב־ | ngôi 3 | כַּלְבּוֹ | כַּלְבָּהּ | כַּלְבָּם | כַּלְבָּן | |
| Giống đực số nhiều | Bất định | כְּלָבִים | ngôi 1 | כלביי / כְּלָבַי | כְּלָבֵינוּ | ||
| Xác định | הַכְּלָבִים | ngôi 2 | כְּלָבֶיךָ | כלבייך / כְּלָבַיִךְ | כַּלְבֵיכֶם | כַּלְבֵיכֶן | |
| Cấu trúc | כַּלְבֵי־ | ngôi 3 | כְּלָבָיו | כְּלָבֶיהָ | כַּלְבֵיהֶם | כַּלְבֵיהֶן | |
| Giống cái số ít | Bất định | כַּלְבָּה | ngôi 1 | כַּלְבָּתִי | כַּלְבָּתֵנוּ | ||
| Xác định | הַכַּלְבָּה | ngôi 2 | כַּלְבָּתְךָ | כַּלְבָּתֵךְ | כַּלְבַּתְכֶם | כַּלְבַּתְכֶן | |
| Cấu trúc | כַּלְבַּת־ | ngôi 3 | כַּלְבָּתוֹ | כַּלְבָּתָהּ | כַּלְבָּתָם | כַּלְבָּתָן | |
| Giống cái số nhiều | Bất định | כְּלָבוֹת | ngôi 1 | כלבותיי / כַּלְבוֹתַי | כַּלְבוֹתֵינוּ | ||
| Xác định | הַכְּלָבוֹת | ngôi 2 | כַּלְבוֹתֶיךָ | כלבותייך / כַּלְבוֹתַיִךְ | כַּלְבוֹתֵיכֶם | כַּלְבוֹתֵיכֶן | |
| Cấu trúc | כַּלְבוֹת־ | ngôi 3 | כַּלְבוֹתָיו | כַּלְבוֹתֶיהָ | כַּלְבוֹתָם | כַּלְבוֹתָן | |
Từ phái sinh
[sửa]- כֶּלֶב זְאֵב (kélev ze'év)
- כֶּלֶב כְּנַעֲנִי (kélev kna'aní)
- כֶּלֶב־יָם (kélev-yam)
- כֶּלֶב־נָהָר (kélev-nahár)
- כְּלַבְלַב (klavláv)
- כַּלְבָן (kalván)
- כַּלֶּבֶת (kalévet)
- קור כלבים / קֹר כְּלָבִים (kor klavím)
Tham khảo
[sửa]- H3611 trong Strong, James (1979), Strong’s Exhaustive Concordance to the Bible
- Bản mẫu:R:CEDHL
- “כלב”, Hebrew Terms Database, Viện hàn lâm Ngôn ngữ Hebrew
Thể loại:
- Mục từ tiếng Ba Tư
- Danh từ tiếng Ba Tư
- Từ thuộc gốc כ־ל־ב tiếng Do Thái
- Từ kế thừa từ tiếng Semit nguyên thủy tiếng Do Thái
- Từ dẫn xuất từ tiếng Semit nguyên thủy tiếng Do Thái
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Do Thái
- Mục từ tiếng Do Thái
- Danh từ tiếng Do Thái
- Từ thuộc loại קֶטֶל tiếng Do Thái
- Danh từ giống đực tiếng Do Thái