Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Do Thái
Hiện/ẩn mục
Tiếng Do Thái
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Số từ
1.4
Từ đảo chữ
Đóng mở mục lục
עשרים
14 ngôn ngữ (định nghĩa)
Azərbaycanca
English
Español
Na Vosa Vakaviti
Français
עברית
Magyar
Italiano
한국어
Kurdî
Lietuvių
Polski
Русский
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Do Thái
[
sửa
]
Gốc từ
ע־שׂ־ר
(
ʿ-s-r
)
1 từ
Số tiếng Do Thái
(
sửa
)
200
← 10
← 19
כ׳
20
30 →
2
Số đếm
:
עשרים
(
esrím
)
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
tiếng Semit nguyên thủy
*
ʿiśrū-
.
Cách phát âm
[
sửa
]
Âm thanh
:
(
tập tin
)
Số từ
[
sửa
]
עֶשְׂרִים
(
'esrím
)
gđ
hoặc
gc
Hai mươi
.
Từ đảo chữ
[
sửa
]
רשעים
Thể loại
:
Từ thuộc gốc ע־שׂ־ר tiếng Do Thái
Từ kế thừa từ tiếng Semit nguyên thủy tiếng Do Thái
Từ dẫn xuất từ tiếng Semit nguyên thủy tiếng Do Thái
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Do Thái
Mục từ tiếng Do Thái
Số từ tiếng Do Thái
Số đếm tiếng Do Thái
Số thứ tự tiếng Do Thái
Thể loại ẩn:
Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Do Thái
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
עשרים
14 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài