Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Yevan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Yevan
1.1
Từ nguyên
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Đóng mở mục lục
פטיר
4 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Malagasy
Русский
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Yevan
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
tiếng Hy Lạp cổ
πατήρ
(
patḗr
)
,
[
1
]
từ
tiếng Hellen nguyên thủy
*
patḗr
.
Danh từ
[
sửa
]
פַטִיר
(
patir
)
cha
,
bố
.
Tham khảo
[
sửa
]
↑
Lily Kahn; Aaron D. Rubin (
2016
) chương 8, trong
Handbook of Jewish Languages
, Leiden
:
Brill,
→ISBN
, tr.
204
Thể loại
:
Từ kế thừa từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Yevan
Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Yevan
Từ kế thừa từ tiếng Hellen nguyên thủy tiếng Yevan
Từ dẫn xuất từ tiếng Hellen nguyên thủy tiếng Yevan
Mục từ tiếng Yevan
Danh từ tiếng Yevan
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
פטיר
4 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài