إيران
Giao diện
Tiếng Ả Rập
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Vần: -aːn
Danh từ riêng
[sửa]إِيرَان (ʔīrān) gc
- Iran (một quốc gia của Tây Á, ở Trung Đông)
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- إِيرَانِيّ (ʔīrāniyy)
Tham khảo
[sửa]- Wehr, Hans (1979), “إيران”, trong J. Milton Cowan (biên tập), A Dictionary of Modern Written Arabic, ấn bản 4, Ithaca, NY: Spoken Language Services, →ISBN
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Ả Rập
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập
- Vần:Tiếng Ả Rập/aːn
- Vần:Tiếng Ả Rập/aːn/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Ả Rập
- Danh từ riêng tiếng Ả Rập
- tiếng Ả Rập feminine terms lacking feminine ending
- ar:Iran
- ar:Quốc gia
- ar:Lịch sử Iran
- Danh từ tiếng Ả Rập có số ít với hai cách cơ bản
- Arabic definite Danh từs