Bước tới nội dung

اب

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: آب, أب, ات, آپ, آت

Tiếng Ả Rập Ai Cập

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Ả Rập أَب (ʔab).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

Lỗi Lua trong Mô_đun:headword tại dòng 526: Lỗi nội bộ: Use field `tr` not `translit` for specifying an inflection part translit.

  1. Cha, bố.
    Đồng nghĩa: بابا (bāba), والد (wālid)
    Từ cùng trường nghĩa: امّ (umm, mẹ)