باريس
Giao diện
Xem thêm: پاریس
Tiếng Ả Rập
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]بَارِيس (bārīs) gc
- Paris (một thành phố thủ đô của Pháp)
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- بَارِيسِيّ (bārīsiyy)
Hậu duệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wehr, Hans (1979) “باريس”, trong J. Milton Cowan (biên tập viên), A Dictionary of Modern Written Arabic, ấn bản 4, Ithaca, NY: Spoken Language Services, →ISBN
Tiếng Mã Lai
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- بارس (chính tả cổ)
Danh từ
[sửa]باريس (số nhiều باريس-باريس hoặc باريس٢)
- chữ cái Jawi của baris
Đọc thêm
[sửa]- “باريس”, trong Pusat Rujukan Persuratan Melayu | Trung tâm tham khảo văn học Mã Lai (bằng tiếng Mã Lai), Kuala Lumpur: Dewan Bahasa dan Pustaka, 2017
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Ả Rập
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Hijazi
- Mục từ tiếng Ả Rập
- Danh từ riêng tiếng Ả Rập
- tiếng Ả Rập feminine terms lacking feminine ending
- ar:Thành phố của Pháp
- ar:Thành phố thủ đô
- ar:Địa danh của Pháp
- Danh từ tiếng Ả Rập có số ít với hai cách cơ bản
- Arabic definite Danh từs
- tiếng Mã Lai alternative forms
- Mục từ tiếng Mã Lai có chữ viết Ả Rập
