Bước tới nội dung

برسات

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Urdu

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

بَرْسات (barsāt) gc (chính tả Hindi बरसात)

  1. Mưa
  2. Mùa mưa.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của برسات
số ít số nhiều
trực cách بَرْسات (barsāt) بَرْساتیں (barsātẽ)
bổ cách بَرْسات (barsāt) بَرْساتوں (barsātõ)
hô cách بَرْسات (barsāt) بَرْساتو (barsāto)

Đồng nghĩa

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]