ح
Thể loại trang
Chữ Ả Rập
| ||||||||
Từ nguyên
Từ chữ Nabatae 𐢊 (l, “heth”), phái sinh từ chữ tiếng Phoenicia 𐤇 (l, “heth”), từ chữ tượng hình tiếng Ai Cập 𓎛. Xem thêm tiếng Syriac cổ điển ܚ (l, “heth”), tiếng Do Thái ח (l, “chet”), tiếng Hy Lạp cổ Η (Ē), tiếng Latinh H.
Mô tả
ح (no case)
- Chữ Ả Rập hah.
| Dạng đứng riêng | Dạng cuối | Dạng giữa | Dạng đầu |
|---|---|---|---|
| ح | ـح | ـحـ | حـ |
Tiếng Ả Rập
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥāʔ)
Ký hiệu
ح / ح / ح / ح (ḥāʔ)
Xem thêm
Tham khảo
- Joseph Catafago (1873), An English and Arabic Dictionary, Bernard Quaritch, tr. 120
Tiếng Ả Rập Ai Cập
Từ nguyên 1
Từ tiếng Ả Rập ح (ḥ). Tên chữ cái mượn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman حَه (ha) hoặc Vay mượn học tập từ tiếng Ả Rập حَاء (ḥāʔ)
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 6 trong bảng chữ cái Ả Rập Ai Cập.
- جناح ― genāḥ ― làng Genāḥ
Xem thêm
Từ nguyên 2
Dạng rút gọn của tiếng Ả Rập رَاحَ (rāḥa). Đối chiếu tiếng Ả Rập Nam Levant ح (ḥa), tiếng Ả Rập Hijazi ح (ḥa) và tiếng Ả Rập Iraq ḥa.
Cách phát âm
Tiền tố
حـ (ḥa-)
Tham khảo
- M.Hinds, E.Badawi (1986), A Dictionary of Egyptian Arabic, tr. 187
Tiếng Ả Rập Algérie
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Ả Rập Algérie.
- مزَح ― mzaḥ ― sơn trà
Xem thêm
Tham khảo
- “ح”, trong Algerian Arabic Dictionary, 2009–2026
Tiếng Ả Rập Bắc Levant
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 10 trong bảng chữ cái Ả Rập Bắc Levant.
- أح ― ʔaḥ ― có
Xem thêm
Tiếng Ả Rập Hijazi
Từ nguyên 1
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
Xem thêm
Từ nguyên 2
Dạng rút gọn của tiếng Ả Rập رَاحَ (rāḥa, “nó đi”).
Cách phát âm
Trợ từ
حـ (ḥa-)
- Sẽ.
- حَيِتْكَلَّم ― ḥayitkallam ― ông ta sẽ nói
Tiếng Ả Rập Iraq
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
Từ nguyên
Dạng rút gọn của tiếng Ả Rập رَاحَ (rāḥa, “nó đi”).
Trợ từ
حَـ (ḥa-)
- sẽ.
- حَيِحْچِي ― ḥayiḥči ― anh ấy sẽ nói
Tham khảo
- “ح”, trong Iraqi Arabic Dictionary, 2009–2025
- The Seed Company (2024), “رِسالَة إلَیٰ تیتوس 1”, trong Ahwazi Arabic Bible - Korpu
Tiếng Ả Rập Libya
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 6 trong bảng chữ cái Ả Rập Libya.
- لوح ― lōḥ ― gỗ
Xem thêm
Tham khảo
- “ح”, trong Libyan Arabic Dictionary, 2009–2026
Tiếng Ả Rập Maroc
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 6 trong bảng chữ cái Ả Rập Maroc.
- تُفَّاح ― tuffāḥ ― táo
Xem thêm
Tiếng Ả Rập Nam Levant
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 10 trong bảng chữ cái Ả Rập Nam Levant.
- أفرح ― ʔafraḥ ― làm vui
Xem thêm
Tiếng Ả Rập Sudan
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
Xem thêm
Tham khảo
- “ح”, trong Sudanese Arabic Dictionary, 2009–2023
Tiếng Ả Rập Tchad
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 6 trong bảng chữ cái Ả Rập Tchad.
- تمساح ― tumsāh ― cá sấu
Xem thêm
Tham khảo
- Judith Heath (2016), Chadian Arabic - English Lexicon, SIL Tchad
Tiếng Ả Rập Tunisia
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Ả Rập Tunisia.
- البارح ― el-bāriḥ ― hôm qua
Xem thêm
Tham khảo
- “ح”, trong Tunisian Arabic Dictionary, 2009–2026
Tiếng Ả Rập Uzbekistan
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
Tiếng Ả Rập vùng Vịnh
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Ả Rập vùng Vịnh.
- طاح ― ṭāḥ ― ngã
Xem thêm
Tiếng Aceh
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ha)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Aceh.
Xem thêm
Tiếng Adygea
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 11 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Adygea trước năm 1927.
Xem thêm
- Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Adygea trước năm 1927
Tham khảo
Tiếng Aer
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Aer.
Xem thêm
Tiếng Afrikaans
| Latinh | H h |
|---|---|
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Afrikaans, là chữ ش ở dạng đứng cuối.
Xem thêm
Tiếng Albani
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Elifba trước năm 1911.
Xem thêm
Tham khảo
- Njazi, Kazazi (26 tháng 5 2014), “Daut ef. Boriçi – Personalitet i shquar i historisë, kulturës dhe i arsimit shqiptar”, trong Zani i Nalte (bằng tiếng Albani), bản gốc lưu trữ 1 tháng 6 2025
Tiếng Aragon
Chữ cái
ح (h)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 6 trong bảng chữ cái Alchamiada.
Xem thêm
Tham khảo
Tiếng Avar
| Kirin | Х х |
|---|---|
| Ả Rập | ح |
| Latinh | X x |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Avar.
Xem thêm
Tiếng Awjila
| Tifinagh | ⵃ |
|---|---|
| Latinh | Ḥ ḥ |
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái biểu thị âm [ħ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.
Xem thêm
Tiếng Azerbaijan
| Latinh | H h |
|---|---|
| Kirin | Һ һ |
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 8 bảng chữ cái Azeri.
Xem thêm
Tiếng Ba Tư
Cách phát âm
- (Ba Tư cổ điển) IPA(ghi chú): [hɑːʔ]
- (Iran, chính thức) IPA(ghi chú): [hɒːʔ]
- (Tajik, chính thức) IPA(ghi chú): [hɔʔ]
| Âm đọc | |
|---|---|
| Cổ điển? | hāʔ |
| Dari? | hāʔ |
| Iran? | hâʔ |
| Tajik? | hoʔ |
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
Xem thêm
Tham khảo
- A. T. Shahaney, M. J. Shahaney & Maulavi Mir Zaman (1976), The Modern Persian-English Dictionary, Karachi: The Educational Publishing Co., tr. 231
Tiếng Bakhtiari
Cách phát âm
Ký hiệu
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ Ba Tư ḥāh biểu thị phụ âm /ħ/ trong tiếng Bakhtiari.
- په مو هم که زِ اول وا دقت پَیجور همه ای جریاناهو بیݚُمه، صِلاح دیݚُم که همهنه پشت سَر یَک سی جِناوالی، تِئُوفیلوس، بنویسُم،
- vậy, sau khi đã xét kỹ-càng từ đầu mọi sự ấy, tôi cũng tưởng nên theo thứ-tự viết mà tỏ ra cho ông, (Lu-ca 1:3)
Xem thêm
Tham khảo
- “انجیل لوقا 1”, trong WBT Version (bằng tiếng Bakhtiari), 2026
Tiếng Balanta-Ganja
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Balanta-Ganja.
Xem thêm
Tham khảo
- Cleonice Candida Gomes (2008), O sistema verbal do Balanta : Um estudo dos morfemas de tempo, Universidade de São Paulo
Tiếng Baloch
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Baloch.
- روُح ― tinh thần
Xem thêm
Tham khảo
- Saeed Zubair (biên tập) (2018), “ح”, trong Balochi - English Dictionary, SIL International
Tiếng Balti
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 11 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Balti.
Xem thêm
Tham khảo
- Richard Keith Sprigg (2002), Balti-English English-Balti Dictionary, Psychology Press, →ISBN
Tiếng Bashkir
| Kirin | Х х |
|---|---|
| Latinh | X x |
| Ả Rập | خ ﺡ |
Cách phát âm
Chữ cái
ح (x)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bashkir.
Xem thêm
Tiếng Bengal
Chữ cái
ح (ḥ)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Ả Rập phương ngữ Noakhailla.
Xem thêm
Tiếng Berber Bắc Sahara
| Ả Rập | ح |
|---|---|
| Tifinagh | ⵃ |
| Latinh | Ḥ ḥ |
Cách phát âm
Chữ cái
ح (ḥ)
- Chữ cái biểu thị âm [ħ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.
Xem thêm
Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
Chữ cái
ح (h)
- (cổ) Chữ cái thứ 6 trong bảng chữ cái Aljamiada.
Xem thêm
Tham khảo
Tiếng Brahui
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Brahui.
Xem thêm
Tham khảo
- Allah-Barhsh, Allâh Baksh (1877), Handbook of the Birouhi Language, tr. I
Tiếng Bukhara
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bukhara.
Xem thêm
Tiếng Bulgar
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
Tiếng Burushaski
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Burushaski.
Xem thêm
Tiếng Chagatai
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
Xem thêm
Tiếng Chăm Tây
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Chăm Tây, là chữ ش ở dạng đứng cuối.
- ي غاٛڠ جنياڠجياڠ عيسى المسيح. مريم ميٛء عيسى ھو جياڠ تناٛڠ ھوڠ يوسف. بلوه ماي، دلاو مڠ دوا اغاڠ نن ضاء ھوڠ ڬاوء، مريم متيان توي ڬبولڬنغاٛه روح ﷲ ياٛ.
- Vả, sự giáng-sanh của Đức Chúa Jêsus-Christ đã xảy ra như vầy: Khi Ma-ri, mẹ Ngài, đã hứa gả cho Giô-sép, song chưa ăn-ở cùng nhau, thì người đã chịu thai bởi Đức Thánh-Linh. (Ma-thi-ơ 1:18)
Xem thêm
Tham khảo
- “إنجيل متھاي ھغاء 1”, trong Bible.is (bằng tiếng Chăm Tây), 2015
Tiếng Chechen
| Kirin | Хь хь |
|---|---|
| Ả Rập | ح |
| Latinh | Ẋ ẋ |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ẋ)
- (không còn dùng) Chữ Ả Rập biểu thị âm /ħ/ trong bảng chữ cái tiếng Chechen trước năm 1925.
Xem thêm
Tiếng Chittagong
Cách phát âm
Chữ cái
ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Chittagong.
Xem thêm
Tiếng Comoros Maore
| Latinh | H h |
|---|---|
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Comoros Maore.
Xem thêm
Tiếng Damel
| Latinh | H h |
|---|---|
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 11 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Damel.
Xem thêm
Tiếng Dargwa
| Kirin | Хӏ хӏ |
|---|---|
| Latinh | Ḥ ḥ |
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Dargwa.
Xem thêm
Tiếng Dhatki
| Devanagari | ह |
|---|---|
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Dhatki.
- يھُوداہ نا تمر ري پيٽا فارص آن زراح جاپيا، فارص سين حصرون جاپيو، آن حصرون سين راما جاپيو۔
- Giu-đa bởi Tha-ma sanh Pha-rê và Xa-ra. Pha-rê sanh Ếch-rôm; Ếch-rôm sanh A-ram; (Ma-thi-ơ 1:3)
Xem thêm
Tham khảo
- “متِي رو لِکيل پَوِيتر شاستر 1”, trong Dhatki Literature (bằng tiếng Dhatki), 2026
Tiếng Dhivehi
| Dives Akuru | 𑤭 |
|---|---|
| Thaana | ޙ |
| Ả Rập | ش |
| Devanagari | ह़ |
Cách phát âm
Chữ cái
ح (hhaa)
- Chữ âm Ả Rập của ޙ.
Xem thêm
Tiếng Dogri
| Devanagari | ह |
|---|---|
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Nastaʼlīq tiếng Dogri trước đây.
Xem thêm
Tiếng Domari
| Latinh | Ḥ ḥ |
|---|---|
| Hebrew | ח |
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Domari.
Xem thêm
Tiếng Đông Hương
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Đông Hương trước năm 2003.
Xem thêm
Tiếng Fula
| Latinh | H h |
|---|---|
| Ả Rập | ح |
| Adlam | 𞤖𞥈 𞤸𞥈 |
Cách phát âm
Chữ cái
ح (h)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Fula.
- ࢡَاوٛ عِلَمْ تُوڢَانَ، ࢡِࢡّٜ نُوحُ سٜمْ عٜ حَامُ عٜ يَڢٜتْ دَࢩِ ࢡِکّٛيْ؞
- Đây là dòng-dõi của Sem, Cham và Gia-phết, ba con trai của Nô-ê; sau khi lụt, họ sanh con-cái. (Sáng thế Ký 10:1)
Xem thêm
Tham khảo
- Bible Society of Cameroon (2025), “لَاتَانٛوجِ 10”, trong دٜڢْتٜرٜ اَللَّه ڢُلْڢُلْدٜ عَدَمَوَ (bằng tiếng Fula)
Tiếng Gawar-Bati
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Gawar-Bati.
- حال ― hāl ― điều kiện, trạng thái
Xem thêm
Tiếng Ghomara
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ Ả Rập ḥāh.
- سُوْسْمَاوْث، ئِفُّوْغ يَان ن ؤُفلَّاح أَ زْرع.
- Hãy nghe. Có người gieo giống đi ra đặng gieo. (Mác 4:3)
Tham khảo
- Faith Comes By Hearing (2023), “مرقس 4”, trong WBT Version (bằng tiếng Ghomara)
Tiếng Gilak
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 10 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Gilak.
- اوشأن حقسأی کودیدی بفأمید، وختی مسیحٚ روح اوشأنٚ وجودٚ دورون جٚه قبل شهادت دَیی کی مسیح وأ رنج بکشه و بعدٚ اون جلال بیأفه، کییَ و چی وختییَ ایشاره کودی.
- nghĩa là tìm cho biết thời-kỳ nào và thời-kỳ cách nào mà Thánh-Linh Đấng Christ ở trong lòng mình đã chỉ cho, là khi làm chứng trước về sự đau-đớn của Đấng Christ và về sự vinh-hiển sẽ theo sau. (I Phi-e-rơ 1:11)
Xem thêm
Tham khảo
- Gilak Media (2023), “۱پطرس ۲”, trong کیتاب مقدّس به گیلکی (رشتی) (bằng tiếng Gilak)
Tiếng Gujar
| Gujarat | હ |
|---|---|
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Gujar.
- صلاح ― saLah ― khuyên
Xem thêm
Tham khảo
- Dr. Rafique Anjum (biên tập) (2021), “بخشش”, trong Gojri - English - Urdu Dictionary, SIL International
Tiếng Harari
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḣ)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Harari.
Xem thêm
Tham khảo
- ቁራስ (2002), ጩቅቲ ኪታብ (bằng tiếng Amhara)
Tiếng Hausa
| Latinh | H h |
|---|---|
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Ajami tiếng Hausa.
Xem thêm
Tiếng Hazara
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Hazara.
- اَی خُداوند، دَ غَیتِ قار خُو مَره سرزَنِش نَکُو و دَ وختِ غَضَب خُو مَره اِصلاح نَکُو.
- Đức Giê-hô-va ôi! xin chớ nổi thạnh-nộ mà trách tôi,
Chớ sửa-phạt tôi trong khi Ngài giận phừng, (Thi thiên 6:1)
- Đức Giê-hô-va ôi! xin chớ nổi thạnh-nộ mà trách tôi,
Xem thêm
Tham khảo
- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2025), “زبُور 6”, trong Hazaragi Bible (bằng tiếng Hazara)
Tiếng Hindko Bắc
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 10 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Hindko Bắc.
Xem thêm
Tiếng Ingush
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ȟ)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Ingush.
Xem thêm
Tiếng Java
| Latinh | H h |
|---|---|
| Java | ꦲ |
| Pegon | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 6 trong bảng chữ Pegon tiếng Java.
Xem thêm
Tham khảo
Tiếng Kabardia
| Kirin | Хь хь |
|---|---|
| Latinh | Ḥ ḥ |
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- (không còn dùng) Chữ cái Ả Rập tương ứng với хь trong tiếng Kabardia.
Tham khảo
- Р.С. Гиляревский, В.С. Гривнин (1964), Определитель языков мира по письменностям, М.: Изд-во восточной литературы, tr. 22
- Bảng chữ cái tiếng Kabardia
- Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kabardia năm 1881
Tiếng Kabyle
| Latinh | Ḥ ḥ |
|---|---|
| Tifinagh | ⵃ |
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kabyle.
Xem thêm
Tiếng Kalam
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 11 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kalam.
Xem thêm
Tiếng Kanuri
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 6 trong bảng chữ cái Ajami tiếng Kanuri.
- تِرُو کَسَلَ ثْدّٜ عِیسَى إِࢽْغِدْلَࢽْ کِلُوُࢽِّیَمَ، سَمٜ ࢻَرَکُّو ࢻْرْمْدٜ رُحُ اللَّهیٜ أَلَمَ بُلَّمْ غَیْ تِرُو جْࢻْثِیے کِرُو؞
- Vừa khi chịu phép báp-têm rồi, Đức Chúa Jêsus ra khỏi nước; bỗng-chúc các từng trời mở ra, Ngài thấy Thánh-Linh của Đức Chúa Trời ngự xuống như chim bò-câu, đậu trên Ngài. (Ma-thi-ơ 3:16)
Xem thêm
Tham khảo
- Abba Tahir (2015), Ajamization of Knowledge: The Kanuri Experience (bằng tiếng Anh), tr. 23
- SIM and Wycliffe Bible Translators (2024), “مَتِیُ 3”, trong Linjila ajami , 1.1 (bằng tiếng Kanuri)
Tiếng Karachay-Balkar
| Kirin | Х х |
|---|---|
| Ả Rập | ح |
| Latinh | H h |
Cách phát âm
Chữ cái
ح (h)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Karachay-Balkar 1920–1924.
Xem thêm
Tiếng Karakalpak
| Kirin | Х х |
|---|---|
| Ả Rập | ح |
| Latinh | X x |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Karakalpak.
Xem thêm
Tiếng Karakhanid
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Karakhanid
Xem thêm
Tiếng Kashmir
| Ả Rập | ح |
|---|---|
| Devanagari | ह |
| Sharada | 𑆲 |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h / h / h / h)
Xem thêm
Tham khảo
- Zahira Atwal (2000), Kasmiri-English Dictionary for Second Language Learners, Manasagangotri, Mysore, India: Central Institute of Indian Languages
Tiếng Kazakh
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (x)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kazakh.
- رۇح ― рух ― tinh thần
Xem thêm
Tiếng Khalaj
| Ả Rập | ح |
|---|---|
| Latinh | H h |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
Xem thêm
Tiếng Khowar
| Ả Rập | ح |
|---|---|
| Latinh | H h |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khowar.
- ارواح ― arwaĥ ― linh hồn
Xem thêm
Tham khảo
- Rehmat Aziz Chitrali (biên tập) (2023), “ارواح”, trong Khowar - Urdu- English Dictionary, SIL International
Tiếng Kohistan
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 11 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kohistan.
Xem thêm
Tiếng Koli Parkar
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Koli Parkar.
Xem thêm
Tiếng Konkan
| Devanagari | ह |
|---|---|
| Kannada | ಹ |
| Malayalam | ഹ |
| Ả Rập | ح ہ |
| Latinh | H h |
| Brahmi | 𑀳 |
| Modi | 𑘮 |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Konkan.
Xem thêm
Tiếng Kumyk
| Kirin | Гь гь |
|---|---|
| Ả Rập | ح |
| Latinh | H h |
Cách phát âm
Chữ cái
ح (h)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kumyk.
Xem thêm
Tiếng Kumzar
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kumzar.
Xem thêm
Tiếng Kundal Shahi
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái Shina hah ghi tiếng Kundal Shahi.
Xem thêm
Tiếng Kurd
| Kirin | Һ' һ' |
|---|---|
| Ả Rập | ح |
| Latinh | Ḧ ḧ |
| Armenia | Հ’ հ’ |
Cách phát âm
Chữ cái
ح
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Sorani tiếng Kurd.
Xem thêm
Tiếng Kurmanji
| Kirin | Һ' һ' |
|---|---|
| Ả Rập | ح |
| Latinh | Ḧ ḧ |
| Armenia | Հ’ հ’ |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḧi / ḧ / ḧ / ḧi)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Sorani tiếng Kurmanji.
- خَنیَگه حاله اَونه رِح سوِک، چون گو دیه بِبِنَ وارِثه عَردی.
- Phước cho những kẻ nhu-mì, vì sẽ hưởng được đất! (Ma-thi-ơ 5:5)
Xem thêm
Tham khảo
- Korpu Company (2024), “مَتّی 5”, trong کتاب مقدس به زبان کردی شیکاکی (bằng tiếng Kurmanji)
Tiếng Kutch
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kutch.
Xem thêm
Tiếng Kyrgyz
| Kirin | Х х |
|---|---|
| Ả Rập | ح |
| Latinh | H h |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
Xem thêm
Tiếng Ladakh
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ Ả Rập thể hiện phụ âm /h/ trong tiếng Ladakh.
- طِطُس سپیرا زیرکھانبو کھیوجا مانپا کھیوجے نانّگا یودکھانّی یاب خُدے رُوح بوے کھیوجا گیُودتے مولّانوگ۔
- Ấy chẳng phải tự các ngươi nói đâu, song là Thánh-Linh của Cha các ngươi sẽ từ trong lòng các ngươi nói ra. (Ma-thi-ơ 10:20)
Tham khảo
- Beyond Translation (2025), “مادتھا 10”, trong New Testament in Ladakhi Langage (bằng tiếng Ladakh)
Tiếng Lahnda
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
Xem thêm
Tham khảo
- Andrew John Jukes (1900), Dictionary of the Jatki or Western Panjábi Language (bằng tiếng Anh), Lahore: Religious Book and Tract Society, tr. 142
Tiếng Lak
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lak.
Xem thêm
Tiếng Laki
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Laki.
- اَسَه روحالقدس، عیسی هدائَت کِردی ویرِ بیاوو، تاگَه ابلیس اِنتحو کِیتی. ― aَsَh rohalghods, eisi hodaَet kehِradi virِ biyavo, taagَh eblis aِnetho kehِyti ― Bấy giờ, Đức Thánh-Linh đưa Đức Chúa Jêsus đến nơi đồng-vắng, đặng chịu ma-quỉ cám-dỗ. (Ma-thi-ơ 4:1)
Xem thêm
Tham khảo
- Korpu Company (2024), “مَتّی 4”, trong کتاب مقدس به زبان لکی - گویش مرکزی (bằng tiếng Laki)
Tiếng Lar
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Lar.
- اَلَه روح خدا، بُری روشن اَگِه که تِی زَمونِی آخر، مُشتی خاد وَکف کِردَهِ خوشو اُ روحِی که گول اَزنِت و اُ تعلیمِی دیویا، از ایمون اَفتِت.
- Vả, Đức Thánh-Linh phán tỏ-tường rằng, trong đời sau-rốt, có mấy kẻ sẽ bội đạo mà theo các thần lừa-dối, và đạo-lý của quỉ dữ, (I Ti-mô-thê 4:1)
Xem thêm
Tham khảo
- Korpu Company (2024), “نامَه اوّل تیموتائوس 1”, trong کتاب مقدس به زبان اچمی لارستان (bằng tiếng Lar)
Tiếng Lezgi
| Kirin | Гь гь |
|---|---|
| Latinh | H h |
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lezgi.
Xem thêm
Tham khảo
- Лезги чlални литература (2007), Онлайн переводчик и словарь лезгинского языка
Tiếng Lur Bắc
Cách phát âm
Ký hiệu
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ Ả Rập biểu thị phụ âm /ħ/ tiếng Lur Bắc.
- کِه خدا، روحالقدسِ نِه وِ دُولَهمَنی توسطِ نجاتدهندَهمُو عیسی مسیح رِخت وِ ریمُو،
- mà Ngài đã rải ra trên chúng ta cách dư-dật bởi Đức Chúa Jêsus-Christ, Cứu-Chúa chúng ta; (Tít 3:6)
Xem thêm
Tham khảo
- Korpu Company (2024), “نُومَه وِ تیتوس 3”, trong کتاب مقدس به زبان لری شمالی - گویش خرمآبادی (bằng tiếng Lur Bắc)
Tiếng Lur Nam
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ Ả Rập biểu thị phụ âm /ħ/ tiếng Lur Nam.
- اونگَل تلاش ایکِردِن بِفَمِن، موقِی که روحِ مسیح مِنِه اونگَل، عذابَلِ مسیح وِ جلالِ بعدَ وِه نَه پیشگویی کِه، چه کسی وِ چه زَمونی نَه نِشون ایدا.
- nghĩa là tìm cho biết thời-kỳ nào và thời-kỳ cách nào mà Thánh-Linh Đấng Christ ở trong lòng mình đã chỉ cho, là khi làm chứng trước về sự đau-đớn của Đấng Christ và về sự vinh-hiển sẽ theo sau. (I Phi-e-rơ 1:11)
Xem thêm
Tham khảo
- Korpu Company (2024), “نامۀ اَوَلِ پِطرُس 1”, trong کتاب مقدس به زبان لری جنوبی (bằng tiếng Lur Nam)
Tiếng Mã Lai
| Latinh | H h |
|---|---|
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Mã Lai.
- حاضير ― hadir ― ở đây
Xem thêm
Tiếng Mã Lai Brunei
| Latinh | H h |
|---|---|
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Mã Lai Brunei.
Xem thêm
Tiếng Mabang
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mabang.
Xem thêm
Tiếng Madura
Chữ cái
ح (h)
- Chữ cái thứ 6 trong bảng chữ Pegon tiếng Madura.
Xem thêm
Tiếng Maguindanao
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 6 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Maguindanao.
Xem thêm
Tiếng Malagasy
| Latinh | H h |
|---|---|
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 6 trong bảng chữ cái Sorabe.
Xem thêm
Tiếng Mandinka
| Ả Rập | ح ه |
|---|---|
| Latinh | h |
Cách phát âm
Chữ cái
ح (h)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mandinka.
Xem thêm
Tiếng Maranao
| Latinh | H h |
|---|---|
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Maranao.
Xem thêm
Tiếng Marwar
| Devanagari | ह |
|---|---|
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح (h)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Marwar.
Xem thêm
Tiếng Mazandaran
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
Xem thêm
Tham khảo
- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2023), “لوقا 2”, trong مازندرانی (bằng tiếng Mazandaran)
Tiếng Mehri
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
Tiếng Memon
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Memon.
Xem thêm
Tham khảo
- Memoni Language Project (2006), Memoni-Urdu-English Dictionary Draft (bằng tiếng Anh)
Tiếng Mogholi
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mogholi.
Xem thêm
Tiếng Mozarab
| Ả Rập | ح |
|---|---|
| Hebrew | ח |
| Latinh | Kh kh |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ / ḥ / ḥ / ḥ)
- Chữ cái thứ 6 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mozarab.
- حبيب ― ḥabīb ― người yêu
Xem thêm
Tiếng Munji
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 10 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Munji.
- حلوا ― halwā ― món tráng miệng
Xem thêm
Tiếng Nam Uzbek
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Nam Uzbek.
- جراح ― jarräh ― bác sĩ phẫu thuật
Xem thêm
Tham khảo
- داکتر فیض هللا ایماق (20xx), فرهنگ تورکی اوزبیکی به فارسی/دری, Toronto, Canada, tr. 298
Tiếng Nefusa
Cách phát âm
Chữ cái
ح (ḥ)
- Chữ Ả Rập thể hiện phụ âm /ħ/ trong tiếng Nefusa.
- أَلقَعَّث تكان ذ أَلخَربَث ذ تَلخالِث، و أَسَّلَّسث تِيرَذ أُوذَم ن وامَن، و أَرُّوح ن رَبِّ تَسَّيلَل ذَنيَس.
- Vả, đất là vô-hình và trống-không, sự mờ-tối ở trên mặt vực; Thần Đức Chúa Trời vận-hành trên mặt nước. (Sáng thế Ký 1:2)
Tham khảo
- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2026), “التَّكوِين 1”, trong كتب تمازغت توتنسية (bằng tiếng Nefusa)
Tiếng Nogai
| Kirin | Х х |
|---|---|
| Latinh | H h |
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Nogai.
Xem thêm
Tham khảo
- Р.С. Гиляревский, В.С. Гривнин (1964), Определитель языков мира по письменностям, М.: Изд-во восточной литературы
Tiếng Nubi
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Nubi.
Xem thêm
Tiếng Ormur
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 11 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Ormur.
Xem thêm
Tiếng Oromo
Cách phát âm
Chữ cái
ح (h)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Oromo.
Xem thêm
Tham khảo
- Aquilina Mawadza, Amanuel Alemayehu Ayanso (2017), Oromo Dictionary & Phrasebook (bằng tiếng Anh), New York: Hippocrene Books, Inc., tr. 33
Tiếng Pashtun
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
Xem thêm
Tham khảo
- “ح”, trong Pashto Dictionary (bằng tiếng Anh), Peshawar, Pakistan: Pukhtoogle, 2020
Tiếng Phalura
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 11 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Phalura.
Xem thêm
Tiếng Pothohar
Từ nguyên
Từ tiếng Ba Tư cổ điển ح (hē), từ tiếng Ả Rập ح (hāʔ).
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ / ḥ / ḥ / ḥ)
- Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Pothohar.
- شام ہوئی تے سویر ہوئی، اِس طرح ترِیئا دیہاڑا ہویا۔
- Vậy, có buổi chiều và buổi mai; ấy là ngày thứ ba. (Sáng thế Ký 1:13)
Xem thêm
Tham khảo
- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2021), “توریت شریف: پَیدایش 1”, trong Mirpuri-Pahari Bible (bằng tiếng Pothohar)
Tiếng Punjab
| Shāhmukhī | ح |
|---|---|
| Gurmukhī | ਹ ਹ਼ |
Từ nguyên
Từ tiếng Ba Tư cổ điển ح (hē), từ tiếng Ả Rập ح (hāʔ).
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ / ḥ / ḥ / ḥ)
- Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Shahmukhi tiếng Punjab.
- رُوح ― rūḥ ― linh hồn
Xem thêm
Tiếng Qashqai
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Qashqai.
- بئیه اوللارینگ واریسی خدمت ائدن روحلار دهییللَر کی بونونگ ایچی یوللانیرلار کی نجاتی میراث آپارانلارا خدمت ائدلَّر؟
- Các thiên-sứ há chẳng phải đều là thần hầu việc Đức Chúa Trời, đã được sai xuống để giúp việc những người sẽ hưởng cơ-nghiệp cứu-rỗi hay sao? (Hê-bơ-rơ 1:14)
Xem thêm
Tham khảo
- Korpu Company (2024), “عِبرانلیلَر 1”, trong کتاب مقدس به زبان قشقایی (bằng tiếng Qashqai)
Tiếng Rohingya
| Hanifi | 𐴇 |
|---|---|
| Ả Rập | ح ه |
| Miến | ဟ |
| Bengal | হ |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
Xem thêm
Tham khảo
- Michael Schneider (2025), “áh”, trong Rohingya - English Dictionary, SIL International
Tiếng Saho
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Ả Rập Ajami tiếng Saho.
Xem thêm
Tham khảo
- Moreno Vergari & Roberta Vergari (2003), A basic Saho-English-Italian Dictionary (bằng tiếng Anh), Asmara: Sabur Printing Services
- Ahmedsaad Mohammed Omer, Giorgio Banti & Moreno Vergari (2014), Saho Islamic poetry and other literary genres in Ajami script
Tiếng Sangisar
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Sangisar.
- تمساح ― temsā ― cá sấu
Xem thêm
Tham khảo
- Ariana N. Mohammadi (2008), “temsā”, trong Trilingual Dictionary of Sangesari, Dallas: SIL International
Tiếng Saraiki
| Ả Rập | ح |
|---|---|
| Devanagari | ह़ |
| Gurmukhi | ਹ਼ |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ / ḥ / ḥ / ḥ)
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Saraiki.
- مَیں توباں کرَݨ کیتے تُہاکُوں پاݨی نال بپتِسمہ ݙینداں پَر جیرھا میݙے بعد اَندا پئے او مَیں کنُوں اِتنا عظیم ہے جو مَیں اُوندی جُتی چاوَݨ دے لائق کَینی۔ او تُہاکُوں خُدا دے رُوح اَتے بھاہ نال بپتِسمہ ݙیسی۔
- Về phần ta, ta lấy nước mà làm phép báp-têm cho các ngươi ăn-năn; song Đấng đến sau ta có quyền-phép hơn ta, ta không đáng xách giày Ngài. Ấy là Đấng sẽ làm phép báp-têm cho các ngươi bằng Đức Thánh-Linh và bằng lửa. (Ma-thi-ơ 3:11)
Xem thêm
Tham khảo
- Pakistan Bible Society (2023), “متّی 3”, trong متّی دی راہِیں اِنجِیل سرائیکی بولی اِچ (bằng tiếng Saraiki)
Tiếng Senhaja de Srair
| Latinh | Ḥ ḥ |
|---|---|
| Ả Rập | ح |
| Tifinagh | ⵃ |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ Ả Rập thể hiện phụ âm /ħ/ trong tiếng Senhaja de Srair.
- شحاح ― šḥaḥ ― bù nhìn
Tham khảo
- Evgeniya Gutova & Jonathan Byler (2025), “šḥaḥ”, trong Senhaja de Srair - English Dictionary (bằng tiếng Anh), SIL Global®
Tiếng Senni Humburi
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Senni Humburi.
Xem thêm
Tiếng Senni Koyraboro
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Senni Koyraboro.
Xem thêm
Tiếng Serbia-Croatia
| Kirin | Х х |
|---|---|
| Latinh | H h |
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح (h)
- (Bosna, Hồi giáo) Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Arebica.
Xem thêm
Tiếng Shabak
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Shabak.
- ئەتو ئەمنچيٚت نە پاشنا، بەس ئيٚد ئینە ئەمن ئەماني هەندڕین چ مەح كەردە پام نەندرا.
- Ngươi không hôn ta; nhưng người từ khi vào nhà ngươi, thì hôn chơn ta hoài. (Lu-ca 7:45)
Xem thêm
Tham khảo
- Biblica Inc. (2025), “كۆما 7”, trong Shabak (bằng tiếng Shabak)
Tiếng Shina
| Ả Rập | ح |
|---|---|
| Devanagari | ह |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Shina.
Xem thêm
Tiếng Shina Kohistan
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 11 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Shina Kohistan.
- حرم ― haram ― cấm
Xem thêm
Tiếng Shughnan
| Ả Rập | ح ه |
|---|---|
| Kirin | Ҳ ҳ |
| Latinh | H h |
Cách phát âm
Chữ cái
ح (h)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Shughnan.
Xem thêm
Tiếng Sindh
| Ả Rập | ح |
|---|---|
| Devanagari | ह |
| Sind | 𑋞 |
| Gurmukhi | ਹ |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Sindh.
- روح القدس ― roḥ ālqds ― Thánh Linh
Xem thêm
Tham khảo
- Pakistan Bible Society (1962), “متي 14”, trong Sindhi Bible (bằng tiếng Sindh)
Tiếng Siwi
| Tifinagh | ⵃ |
|---|---|
| Latinh | Ḥ ḥ |
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái biểu thị âm [ħ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.
Xem thêm
Tiếng Socotra
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 6 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Socotra.
- أأح ― anh em
Xem thêm
Tham khảo
- Simon & Nancy Warwick (biên tập) (2022), “جومش”, trong Soqotri - English Dictionary, SIL International
Tiếng Somali
| Latinh | X x |
|---|---|
| Wadaad | ح |
| Osmanya | 𐒄 |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 6 trong bảng chữ cái Wadaad tiếng Somali.
Xem thêm
Tiếng Soran
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḧi / ḧ / ḧ / ḧi)
Xem thêm
Tiếng Sunda
| Latinh | H h |
|---|---|
| Sunda | ᮠ |
| Pegon | ح |
| Cacarakan | ꦲ |
Cách phát âm
Chữ cái
ح (h)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ Pegon tiếng Sunda.
Xem thêm
Tham khảo
Tiếng Susu
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ Ả Rập thể hiện phụ âm /ħ/ trong tiếng Susu.
- عَلَ نَشَ عَ مَسٍن، «يَنبَسٍيٍ شَ لُ كٌورٍ مَ، يَنيِ نُن كْي عِتَشُنقٍ رَ. وَشَتِ بِرِن كٌلٌنمَ يَنبَسٍيٍ سَابُي نَن نَ. شِ يٌ شِ، حّ يٌ حّ عَ كٌلٌنمَ يَنبَسٍيٍ نَن سَابُي رَ.
- Đức Chúa Trời lại phán rằng: Phải có các vì sáng trong khoảng-không trên trời, đặng phân ra ngày với đêm, và dùng làm dấu để định thì-tiết, ngày và năm; (Sáng thế Ký 1:14)
Tham khảo
- Pioneer Bible Translators (2015), “قْلّ 1”, trong سٌسٌ كِتَابُييٍ؛ تَوُرٍتَ، يَبُرَ، عِنيِلَ (bằng tiếng Susu)
Tiếng Swahili
| Latinh | H h |
|---|---|
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 6 trong bảng chữ cái Ajami tiếng Swahili, chỉ dùng trong từ mượn.
- فَلَّاح ― falahi ― nông dân
Xem thêm
Tiếng Tabasaran
| Kirin | Гь гь |
|---|---|
| Latinh | H h |
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tabasaran.
Xem thêm
Tiếng Tachawit
| Tifinagh | ⵃ |
|---|---|
| Latinh | Ḥ ḥ |
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái biểu thị âm [ħ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.
Xem thêm
Tiếng Tajik
| Kirin | Ҳ ҳ |
|---|---|
| Ả Rập | ح |
| Latinh | H h |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Tajik trước năm 1928.
Xem thêm
Tiếng Talysh
| Ba Tư | ح |
|---|---|
| Latinh | H h |
| Kirin | Һ һ |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Talysh tại Iran.
- عیسی را شَیطونیه روح هِستَه. ― Người bị tà-ma ám. (Mác 3:30)
Xem thêm
Tham khảo
- Korpu Company (2024), “مَرقُس 3”, trong کتاب مقدس به زبان تالشي - گویش مرکزی (bằng tiếng Talysh)
Tiếng Tamazight Trung Atlas
| Tifinagh | ⵃ |
|---|---|
| Latinh | Ḥ ḥ |
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái biểu thị âm /ħ/ trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.
Xem thêm
Tham khảo
- Penchoen, Thomas G. (1973), Tamazight of the Ayt Ndhir (Afroasiatic dialects; 1), Los Angeles: Undena Publications, →ISBN
Tiếng Tamil
| Tamil | ஹ |
|---|---|
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح (h)
- (Hồi giáo) Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Arwi.
Xem thêm
Tiếng Tarifit
| Tifinagh | ⵃ |
|---|---|
| Latinh | Ḥ ḥ |
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái biểu thị âm [ħ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.
- يَسَّى يجَّا-د دَاود اَزدْجِيذ. دَاود اَزدْجِيذ يجَّا-د سُلِيْمَان زِي ثنِّي تُوْغَا يدْجَان ذ ثَمْغَارْث ن أُوْرْيَاح.
- Gie-sê sanh vua Đa-vít. Đa-vít bởi vợ của U-ri sanh Sa-lô-môn. (Ma-thi-ơ 1:6)
Xem thêm
Tham khảo
- Awal n Arebbi (2020), “متى 1”, trong ثريفيث 2020 (bằng tiếng Tarifit)
Tiếng Tashelhit
| Tifinagh | ⵃ |
|---|---|
| Latinh | Ḥ ḥ |
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái biểu thị âm [ħ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.
- والاينّي كرايگاتّ تاسغارت نّا‑ور‑ياكّان لغلّت ءيفولكين، را‑ستّ‑يبّي‑وفلّاح ءيلوح‑تّ‑ين غ‑لعافيت.
- Hễ cây nào chẳng sanh trái tốt, thì phải đốn mà chụm đi. (Ma-thi-ơ 7:19)
Xem thêm
Tham khảo
- Morocco Bible Society (2010), “ماتّا 7”, trong اغاراس ن-تودرت - ءينجيل لّماسيح - لعهد لّجديد لّي-يسكر ربّي غ-گراس د-بنادم (bằng tiếng Tashelhit)
Tiếng Tat
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ Ả Rập ḥāh.
- یوحنا طرف نه، هفت کلیسا را که آسیا ایالتک اِسنده: فیض و صلح و سلامتی شاما را بایه، چوه طَرف نه که اِسه و بِه و آیه، و اَ هفت گله روح طرفنه که چَوه پادشایی تخته پرانک وِندرسنده،
- Giăng gởi cho bảy Hội-thánh ở xứ A-si: nguyền xin ân-điển và sự bình-an ban cho anh em từ nơi Đấng hiện có, đã có, và còn đến, cùng từ nơi bảy vì thần ở trước ngôi Ngài, (Khải huyền 1:4)
Tham khảo
- Korpu Company (2024), “یوحنا مکاشفَه 1”, trong کتاب مقدس به زبان تاتی - گویش لرد
Tiếng Tatar
| Kirin | Х х |
|---|---|
| Ả Rập | ح |
| Latinh | X x |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (x)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Ả Rập İske imlâ trước năm 1920, và chữ thứ 8 trong bảng Yaña imlâ 1920-1927.
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Ả Rập İske imlâ trước 1920) آ, ا, ب, پ, ت, ث, ج, چ, ح, خ, د, ذ, ر, ز, ژ, س, ش, ص, ض, ط, ظ, ع, ﻍ, ﻑ, ﻕ, ﮎ, گ, ﯓ, ﻝ, ﻡ, ﻥ, ﻩ, ﻭ, ﯞ, ی
- (Bảng chữ cái Ả Rập Yaña imlâ 1920-1927) ئا, ئە, پ, ب, ت, ج, چ, ح, د, ر, ز, ژ, س, ش, ع, ﻑ, ﻕ, ﮎ, گ, ڭ, ﻝ, ﻡ, ﻥ, ﻭ, ی, ﻩ, ئی , ࢭئی , ࢭئو , ئو, ࢭئۇ , ئۇ, ࢭئ, ئ
Tiếng Tatar Crưm
Chữ cái
ح
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tatar Crưm trước năm 1928.
Xem thêm
Tiếng Taznatit
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái biểu thị âm [ħ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.
- يُوْدن يـيْسِي-س اَيُّوْن ن رُّوْح اَكِدس اَل لخْلَا.
- Tức thì Đức Thánh-Linh giục Ngài đến nơi đồng vắng. (Mác 1:12)
Tham khảo
- “مرقس 1”, trong WBT Version (bằng tiếng Taznatit), 2010
Tiếng Tây Ban Nha cổ
Chữ cái
ح (h)
- Chữ cái thứ 6 trong bảng chữ cái Aljamía.
Xem thêm
Tham khảo
Tiếng Tem
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tem.
Xem thêm
Tiếng Ternate
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Ternate.
Xem thêm
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ.
- رُوحْ ― rūh ― ma
Xem thêm
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Ả Rập Ottoman.
- افلاح ― iflâh ― sự thịnh vượng
Xem thêm
Tham khảo
- Sir James William Redhouse (1880), Redhouse's Turkish dictionary, tr. 532
Tiếng Tigre
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tigre.
Xem thêm
Tiếng Torwali
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái thứ 11 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Torwali.
- آرواح ― linh hồn
Xem thêm
Tham khảo
- Zubair Torwali (biên tập) (2020), “آرواح”, trong Torwali - English Dictionary, SIL International
Tiếng Trung Quốc
Cách phát âm
Chữ cái
ح
- Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Tiểu nhi kinh.
Xem thêm
Tiếng Tuareg
| Tifinagh | ⵃ |
|---|---|
| Latinh | Ḥ ḥ |
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- Chữ cái biểu thị âm /ħ/ trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.
Xem thêm
Tiếng Turk Khorasan
| Kirin | Х х |
|---|---|
| Ả Rập | ح |
| Latinh | H h |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Turk Khorasan.
Xem thêm
Tiếng Turk Khorezm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Turk Khorezm.
Xem thêm
Tiếng Turkmen
| Latinh | H h |
|---|---|
| Kirin | Х х |
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Turkmen.
- رُوح ― ruh ― hồn ma
Xem thêm
Tiếng Urdu
Cách viết khác
- (tên chữ cái): بڑی حے (baṛī he)
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 9 trong bảng abjad tiếng Urdu.
- قَوسِ قُزَح ― qaus-i quzah ― cầu vồng
Xem thêm
Tham khảo
- Jitendra Sen (1930), Urdu-English Dictionary, tr. 477
Tiếng Ushojo
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Ushojo.
- صلاح ― salāh ― lời khuyên
Xem thêm
Tiếng Uzbek
| Latinh | H h |
|---|---|
| Kirin | Ҳ ҳ |
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Uzbek, là chữ ش ở dạng đứng cuối.
- مدح ― madh ― lời tán dương
Xem thêm
Tham khảo
Tiếng Wakhi
| Ả Rập | ح |
|---|---|
| Kirin | Ҳ ҳ |
| Latinh | H h |
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Wakhi.
- حلق ― halq ― họng
Xem thêm
Tiếng Waneci
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 11 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Waneci.
Xem thêm
Tiếng Wolio
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thêm thứ 2 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Wolio.
Xem thêm
Tiếng Wolof
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Wolofal.
Xem thêm
Tiếng Yidgha
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (h)
- Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Yidgha.
- حلوہ ― halvah ― món tráng miệng
Xem thêm
Tiếng Zaza
Cách phát âm
Chữ cái
ح / ح / ح / ح (ḥ)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 10 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Zaza.
Xem thêm
- Mục từ chữ Ả Rập
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Arabic
- Ký tự Chữ Ả Rập
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phoenicia tiếng Ả Rập
- Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Phoenicia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ai Cập tiếng Ả Rập
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Danh từ đa ngữ
- Trang có 165 đề mục ngôn ngữ
- Trang có thanh ký tự
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập
- Mục từ tiếng Ả Rập
- Chữ cái tiếng Ả Rập
- Từ tiếng Ả Rập yêu cầu chuyển tự cho phần ví dụ cách sử dụng
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập
- Ký hiệu tiếng Ả Rập
- Từ kế thừa từ tiếng Ả Rập tiếng Ả Rập Ai Cập
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Ả Rập Ai Cập
- Từ vay mượn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman tiếng Ả Rập Ai Cập
- Từ dẫn xuất từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman tiếng Ả Rập Ai Cập
- Từ vay mượn từ tiếng Ả Rập tiếng Ả Rập Ai Cập
- Vay mượn học tập từ tiếng Ả Rập tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ tiếng Ả Rập Ai Cập
- Chữ cái tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Ai Cập
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ả Rập Ai Cập
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ả Rập Iraq
- Trợ từ tiếng Ả Rập Ai Cập
- Liên kết mục từ có tham số mục tiêu thừa tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Algérie
- Mục từ tiếng Ả Rập Algérie
- Chữ cái tiếng Ả Rập Algérie
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Algérie
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Bắc Levant
- Mục từ tiếng Ả Rập Bắc Levant
- Chữ cái tiếng Ả Rập Bắc Levant
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Bắc Levant
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ả Rập Bắc Levant
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ả Rập Bắc Levant
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Hijazi
- Mục từ tiếng Ả Rập Hijazi
- Chữ cái tiếng Ả Rập Hijazi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Hijazi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ả Rập Hijazi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ả Rập Hijazi
- Từ kế thừa từ tiếng Ả Rập tiếng Ả Rập Hijazi
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Ả Rập Hijazi
- Trợ từ tiếng Ả Rập Hijazi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Iraq
- Mục từ tiếng Ả Rập Iraq
- Chữ cái tiếng Ả Rập Iraq
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Iraq
- Từ kế thừa từ tiếng Ả Rập tiếng Ả Rập Iraq
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Ả Rập Iraq
- Trợ từ tiếng Ả Rập Iraq
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Libya
- Mục từ tiếng Ả Rập Libya
- Chữ cái tiếng Ả Rập Libya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Libya
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ả Rập Libya
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ả Rập Libya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Maroc
- Mục từ tiếng Ả Rập Maroc
- Chữ cái tiếng Ả Rập Maroc
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Maroc
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ả Rập Maroc
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ả Rập Maroc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Nam Levant
- Mục từ tiếng Ả Rập Nam Levant
- Chữ cái tiếng Ả Rập Nam Levant
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Nam Levant
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ả Rập Nam Levant
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ả Rập Nam Levant
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Sudan
- Mục từ tiếng Ả Rập Sudan
- Chữ cái tiếng Ả Rập Sudan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Sudan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ả Rập Sudan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ả Rập Sudan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Tchad
- Mục từ tiếng Ả Rập Tchad
- Chữ cái tiếng Ả Rập Tchad
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Tchad
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ả Rập Tchad
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ả Rập Tchad
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Tunisia
- Mục từ tiếng Ả Rập Tunisia
- Chữ cái tiếng Ả Rập Tunisia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Uzbekistan
- Mục từ tiếng Ả Rập Uzbekistan
- Chữ cái tiếng Ả Rập Uzbekistan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Uzbekistan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập vùng Vịnh
- Mục từ tiếng Ả Rập vùng Vịnh
- Chữ cái tiếng Ả Rập vùng Vịnh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập vùng Vịnh
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ả Rập vùng Vịnh
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ả Rập vùng Vịnh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aceh
- Mục từ tiếng Aceh
- Chữ cái tiếng Aceh
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Aceh
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Aceh
- Mục từ tiếng Adygea
- Chữ cái tiếng Adygea
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Adygea
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aer
- Mục từ tiếng Aer
- Chữ cái tiếng Aer
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Aer
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Aer
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Afrikaans
- Mục từ tiếng Afrikaans
- Chữ cái tiếng Afrikaans
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Afrikaans
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Afrikaans
- Mục từ tiếng Albani
- Chữ cái tiếng Albani
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Albani
- Mục từ tiếng Aragon
- Chữ cái tiếng Aragon
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Aragon
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Aragon
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Avar
- Mục từ tiếng Avar
- Chữ cái tiếng Avar
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Avar
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Avar
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Avar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Awjila
- Mục từ tiếng Awjila
- Chữ cái tiếng Awjila
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Azerbaijan
- Mục từ tiếng Azerbaijan
- Chữ cái tiếng Azerbaijan
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Azerbaijan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Azerbaijan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Azerbaijan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Tư
- Mục từ tiếng Ba Tư
- Chữ cái tiếng Ba Tư
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ba Tư
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ba Tư
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ba Tư
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bakhtiari
- Mục từ tiếng Bakhtiari
- Ký hiệu tiếng Bakhtiari
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Bakhtiari
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Bakhtiari
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bakhtiari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Balanta-Ganja
- Mục từ tiếng Balanta-Ganja
- Chữ cái tiếng Balanta-Ganja
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Balanta-Ganja
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Balanta-Ganja
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Baloch
- Mục từ tiếng Baloch
- Chữ cái tiếng Baloch
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Baloch
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Baloch
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Baloch
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Balti
- Mục từ tiếng Balti
- Chữ cái tiếng Balti
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Balti
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Balti
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bashkir
- Mục từ tiếng Bashkir
- Chữ cái tiếng Bashkir
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bashkir
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Bashkir
- Mục từ tiếng Bengal
- Chữ cái tiếng Bengal
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bengal
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Bengal
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Bengal
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bengal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Berber Bắc Sahara
- Mục từ tiếng Berber Bắc Sahara
- Chữ cái tiếng Berber Bắc Sahara
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Berber Bắc Sahara
- Mục từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Chữ cái tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Brahui
- Mục từ tiếng Brahui
- Chữ cái tiếng Brahui
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Brahui
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Brahui
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bukhara
- Mục từ tiếng Bukhara
- Chữ cái tiếng Bukhara
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Bukhara
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bukhara
- Mục từ tiếng Bulgar
- Chữ cái tiếng Bulgar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bulgar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Burushaski
- Mục từ tiếng Burushaski
- Chữ cái tiếng Burushaski
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chagatai
- Mục từ tiếng Chagatai
- Chữ cái tiếng Chagatai
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chagatai
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Chagatai
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Chagatai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chăm Tây
- Mục từ tiếng Chăm Tây
- Chữ cái tiếng Chăm Tây
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Chăm Tây
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chechen
- Mục từ tiếng Chechen
- Chữ cái tiếng Chechen
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Chechen
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chittagong
- Mục từ tiếng Chittagong
- Chữ cái tiếng Chittagong
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Chittagong
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Comoros Maore
- Mục từ tiếng Comoros Maore
- Chữ cái tiếng Comoros Maore
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Damel
- Mục từ tiếng Damel
- Chữ cái tiếng Damel
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dargwa
- Mục từ tiếng Dargwa
- Chữ cái tiếng Dargwa
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Dargwa
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Dargwa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dhatki
- Mục từ tiếng Dhatki
- Chữ cái tiếng Dhatki
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Dhatki
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dhivehi
- Mục từ tiếng Dhivehi
- Chữ cái tiếng Dhivehi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Dhivehi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Dhivehi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Dhivehi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dogri
- Mục từ tiếng Dogri
- Chữ cái tiếng Dogri
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Dogri
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Dogri
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Dogri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Domari
- Mục từ tiếng Domari
- Chữ cái tiếng Domari
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Domari
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Domari
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Domari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đông Hương
- Mục từ tiếng Đông Hương
- Chữ cái tiếng Đông Hương
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Đông Hương
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Đông Hương
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Đông Hương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Fula
- Mục từ tiếng Fula
- Chữ cái tiếng Fula
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Fula
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Fula
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gawar-Bati
- Mục từ tiếng Gawar-Bati
- Chữ cái tiếng Gawar-Bati
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Gawar-Bati
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ghomara
- Mục từ tiếng Ghomara
- Chữ cái tiếng Ghomara
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Ghomara
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gilak
- Mục từ tiếng Gilak
- Chữ cái tiếng Gilak
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Gilak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gujar
- Mục từ tiếng Gujar
- Chữ cái tiếng Gujar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Gujar
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Gujar
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Gujar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Harari
- Mục từ tiếng Harari
- Chữ cái tiếng Harari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hausa
- Mục từ tiếng Hausa
- Chữ cái tiếng Hausa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hazara
- Mục từ tiếng Hazara
- Chữ cái tiếng Hazara
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Hazara
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hindko Bắc
- Mục từ tiếng Hindko Bắc
- Chữ cái tiếng Hindko Bắc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ingush
- Mục từ tiếng Ingush
- Chữ cái tiếng Ingush
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Ingush
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Java
- Mục từ tiếng Java
- Chữ cái tiếng Java
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Java
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Java
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Java
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kabardia
- Mục từ tiếng Kabardia
- Chữ cái tiếng Kabardia
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Kabardia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kabyle
- Mục từ tiếng Kabyle
- Chữ cái tiếng Kabyle
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kalam
- Mục từ tiếng Kalam
- Chữ cái tiếng Kalam
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kanuri
- Mục từ tiếng Kanuri
- Chữ cái tiếng Kanuri
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Kanuri
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kanuri
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kanuri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karachay-Balkar
- Mục từ tiếng Karachay-Balkar
- Chữ cái tiếng Karachay-Balkar
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Karachay-Balkar
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Karachay-Balkar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karakalpak
- Mục từ tiếng Karakalpak
- Chữ cái tiếng Karakalpak
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Karakalpak
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Karakalpak
- Mục từ tiếng Karakhanid
- Chữ cái tiếng Karakhanid
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kashmir
- Mục từ tiếng Kashmir
- Chữ cái tiếng Kashmir
- Chữ cái dùng Chữ Ả Rập tiếng Kashmir
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kashmir
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kazakh
- Mục từ tiếng Kazakh
- Chữ cái tiếng Kazakh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kazakh
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kazakh
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kazakh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khalaj
- Mục từ tiếng Khalaj
- Chữ cái tiếng Khalaj
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khalaj
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khowar
- Mục từ tiếng Khowar
- Chữ cái tiếng Khowar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khowar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kohistan
- Mục từ tiếng Kohistan
- Chữ cái tiếng Kohistan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Koli Parkar
- Mục từ tiếng Koli Parkar
- Chữ cái tiếng Koli Parkar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Konkan
- Mục từ tiếng Konkan
- Chữ cái tiếng Konkan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kumyk
- Mục từ tiếng Kumyk
- Chữ cái tiếng Kumyk
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kumyk
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Kumyk
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kumyk
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kumyk
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kumzar
- Mục từ tiếng Kumzar
- Chữ cái tiếng Kumzar
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kumzar
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kumzar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kundal Shahi
- Mục từ tiếng Kundal Shahi
- Chữ cái tiếng Kundal Shahi
- Mục từ tiếng Kurd
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Xwarin
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng đa ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kurmanji
- Mục từ tiếng Kurmanji
- Chữ cái tiếng Kurmanji
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Kurmanji
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Kurmanji
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kutch
- Mục từ tiếng Kutch
- Chữ cái tiếng Kutch
- Chữ cái dùng Chữ Ả Rập tiếng Kutch
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Kutch
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kyrgyz
- Mục từ tiếng Kyrgyz
- Chữ cái tiếng Kyrgyz
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Kyrgyz
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kyrgyz
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kyrgyz
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kyrgyz
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ladakh
- Mục từ tiếng Ladakh
- Chữ cái tiếng Ladakh
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Ladakh
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Ladakh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lahnda
- Mục từ tiếng Lahnda
- Chữ cái tiếng Lahnda
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Lahnda
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lahnda
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lahnda
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lahnda
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lak
- Mục từ tiếng Lak
- Chữ cái tiếng Lak
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Lak
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Lak
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lak
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Laki
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Laki
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lar
- Mục từ tiếng Lar
- Chữ cái tiếng Lar
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Lar
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Lar
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lar
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lezgi
- Mục từ tiếng Lezgi
- Chữ cái tiếng Lezgi
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Lezgi
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Lezgi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lezgi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lezgi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lur Bắc
- Mục từ tiếng Lur Bắc
- Ký hiệu tiếng Lur Bắc
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Lur Bắc
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Lur Bắc
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lur Bắc
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lur Bắc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lur Nam
- Mục từ tiếng Lur Nam
- Chữ cái tiếng Lur Nam
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Lur Nam
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Lur Nam
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lur Nam
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lur Nam
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mã Lai
- Mục từ tiếng Mã Lai
- Chữ cái tiếng Mã Lai
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Mã Lai
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mã Lai
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Mã Lai
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Mã Lai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mã Lai Brunei
- Mục từ tiếng Mã Lai Brunei
- Chữ cái tiếng Mã Lai Brunei
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Mã Lai Brunei
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Mã Lai Brunei
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Mã Lai Brunei
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mabang
- Mục từ tiếng Mabang
- Chữ cái tiếng Mabang
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Mabang
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Mabang
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Mabang
- Mục từ tiếng Madura
- Chữ cái tiếng Madura
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Madura
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Madura
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Madura
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Madura
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Maguindanao
- Mục từ tiếng Maguindanao
- Chữ cái tiếng Maguindanao
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Maguindanao
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Maguindanao
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Maguindanao
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Malagasy
- Mục từ tiếng Malagasy
- Chữ cái tiếng Malagasy
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Malagasy
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Malagasy
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Malagasy
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Malagasy
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mandinka
- Mục từ tiếng Mandinka
- Chữ cái tiếng Mandinka
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Mandinka
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Mandinka
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Mandinka
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Maranao
- Mục từ tiếng Maranao
- Chữ cái tiếng Maranao
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Maranao
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Maranao
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Maranao
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Maranao
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Marwar
- Mục từ tiếng Marwar
- Chữ cái tiếng Marwar
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Marwar
- Chữ cái dùng Chữ unspecified tiếng Marwar
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Marwar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mazandaran
- Mục từ tiếng Mazandaran
- Chữ cái tiếng Mazandaran
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Mazandaran
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mazandaran
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Mazandaran
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Mazandaran
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mehri
- Mục từ tiếng Mehri
- Chữ cái tiếng Mehri
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Mehri
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mehri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Memon
- Mục từ tiếng Memon
- Chữ cái tiếng Memon
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Memon
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Memon
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Memon
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mogholi
- Mục từ tiếng Mogholi
- Chữ cái tiếng Mogholi
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Mogholi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Mogholi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Mogholi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mozarab
- Mục từ tiếng Mozarab
- Chữ cái tiếng Mozarab
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Mozarab
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mozarab
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Mozarab
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Mozarab
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Munji
- Mục từ tiếng Munji
- Chữ cái tiếng Munji
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Munji
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Munji
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Munji
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Munji
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nam Uzbek
- Mục từ tiếng Nam Uzbek
- Chữ cái tiếng Nam Uzbek
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Nam Uzbek
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nam Uzbek
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nefusa
- Mục từ tiếng Nefusa
- Chữ cái tiếng Nefusa
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Nefusa
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Nefusa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nogai
- Mục từ tiếng Nogai
- Chữ cái tiếng Nogai
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Nogai
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Nogai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nubi
- Mục từ tiếng Nubi
- Chữ cái tiếng Nubi
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Nubi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ormur
- Mục từ tiếng Ormur
- Chữ cái tiếng Ormur
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Ormur
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ormur
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ormur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Oromo
- Mục từ tiếng Oromo
- Chữ cái tiếng Oromo
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Oromo
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Oromo
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Oromo
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Oromo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pashtun
- Mục từ tiếng Pashtun
- Chữ cái tiếng Pashtun
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Pashtun
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pashtun
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Pashtun
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Pashtun
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phalura
- Mục từ tiếng Phalura
- Chữ cái tiếng Phalura
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Phalura
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phalura
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Phalura
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ba Tư cổ điển tiếng Pothohar
- Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Ba Tư
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Pothohar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pothohar
- Mục từ tiếng Pothohar
- Chữ cái tiếng Pothohar
- Chữ cái dùng Chữ Shahmukhi tiếng Pothohar
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Pothohar
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Pothohar
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Pothohar
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Pothohar
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ba Tư cổ điển tiếng Punjab
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Punjab
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Punjab
- Mục từ tiếng Punjab
- Chữ cái tiếng Punjab
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Punjab
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Punjab
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Punjab
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Punjab
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Qashqai
- Mục từ tiếng Qashqai
- Chữ cái tiếng Qashqai
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Qashqai
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Qashqai
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Qashqai
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Qashqai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rohingya
- Mục từ tiếng Rohingya
- Chữ cái tiếng Rohingya
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Rohingya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rohingya
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Rohingya
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Rohingya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Saho
- Mục từ tiếng Saho
- Chữ cái tiếng Saho
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Saho
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Saho
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Saho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sangisar
- Mục từ tiếng Sangisar
- Chữ cái tiếng Sangisar
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Sangisar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sangisar
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Sangisar
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Sangisar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Saraiki
- Mục từ tiếng Saraiki
- Chữ cái tiếng Saraiki
- Chữ cái dùng Chữ Shahmukhi tiếng Saraiki
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Saraiki
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Saraiki
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Senhaja de Srair
- Mục từ tiếng Senhaja de Srair
- Chữ cái tiếng Senhaja de Srair
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Senhaja de Srair
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Senhaja de Srair
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Senni Humburi
- Mục từ tiếng Senni Humburi
- Chữ cái tiếng Senni Humburi
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Senni Humburi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Senni Humburi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Senni Humburi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Senni Koyraboro
- Mục từ tiếng Senni Koyraboro
- Chữ cái tiếng Senni Koyraboro
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Senni Koyraboro
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Chữ cái tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Serbia-Croatia
- sh:Hồi giáo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Shabak
- Mục từ tiếng Shabak
- Chữ cái tiếng Shabak
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Shabak
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Shabak
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Shabak
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Shabak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Shina
- Mục từ tiếng Shina
- Chữ cái tiếng Shina
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Shina
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Shina Kohistan
- Mục từ tiếng Shina Kohistan
- Chữ cái tiếng Shina Kohistan
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Shina Kohistan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Shina Kohistan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Shina Kohistan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Shina Kohistan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Shughnan
- Mục từ tiếng Shughnan
- Chữ cái tiếng Shughnan
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Shughnan
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Shughnan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Shughnan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Shughnan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sindh
- Mục từ tiếng Sindh
- Chữ cái tiếng Sindh
- Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Sindh
- Chữ cái dùng Chữ Ả Rập tiếng Sindh
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Sindh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sindh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Siwi
- Mục từ tiếng Siwi
- Chữ cái tiếng Siwi
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Siwi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Socotra
- Mục từ tiếng Socotra
- Chữ cái tiếng Socotra
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Socotra
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Socotra
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Somali
- Mục từ tiếng Somali
- Chữ cái tiếng Somali
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Somali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Soran
- Mục từ tiếng Soran
- Chữ cái tiếng Soran
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Soran
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Soran
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sunda
- Mục từ tiếng Sunda
- Chữ cái tiếng Sunda
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Sunda
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Sunda
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Sunda
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Sunda
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Susu
- Mục từ tiếng Susu
- Chữ cái tiếng Susu
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Susu
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Susu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Swahili
- Mục từ tiếng Swahili
- Chữ cái tiếng Swahili
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Swahili
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Swahili
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Swahili
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Swahili
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tabasaran
- Mục từ tiếng Tabasaran
- Chữ cái tiếng Tabasaran
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tabasaran
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Tabasaran
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tabasaran
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tabasaran
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tachawit
- Mục từ tiếng Tachawit
- Chữ cái tiếng Tachawit
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tachawit
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tajik
- Mục từ tiếng Tajik
- Chữ cái tiếng Tajik
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tajik
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Tajik
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tajik
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tajik
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tajik
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Talysh
- Mục từ tiếng Talysh
- Chữ cái tiếng Talysh
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Talysh
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Talysh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamazight Trung Atlas
- Mục từ tiếng Tamazight Trung Atlas
- Chữ cái tiếng Tamazight Trung Atlas
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tamazight Trung Atlas
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamil
- Mục từ tiếng Tamil
- Chữ cái tiếng Tamil
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tamil
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tamil
- ta:Hồi giáo
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tamil
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tamil
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tarifit
- Mục từ tiếng Tarifit
- Chữ cái tiếng Tarifit
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tarifit
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Tarifit
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tashelhit
- Mục từ tiếng Tashelhit
- Chữ cái tiếng Tashelhit
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tashelhit
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Tashelhit
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tat
- Mục từ tiếng Tat
- Chữ cái tiếng Tat
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tat
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Tat
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tatar
- Mục từ tiếng Tatar
- Chữ cái tiếng Tatar
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tatar
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Tatar
- Mục từ tiếng Tatar Crưm
- Chữ cái tiếng Tatar Crưm
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tatar Crưm
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Tatar Crưm
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tatar Crưm
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tatar Crưm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Taznatit
- Mục từ tiếng Taznatit
- Chữ cái tiếng Taznatit
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Taznatit
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Taznatit
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha cổ
- Chữ cái tiếng Tây Ban Nha cổ
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tây Ban Nha cổ
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tây Ban Nha cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tem
- Mục từ tiếng Tem
- Chữ cái tiếng Tem
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tem
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Tem
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tem
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tem
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ternate
- Mục từ tiếng Ternate
- Chữ cái tiếng Ternate
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Ternate
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ
- Chữ cái tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Chữ cái tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tigre
- Mục từ tiếng Tigre
- Chữ cái tiếng Tigre
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tigre
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tigre
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tigre
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Torwali
- Mục từ tiếng Torwali
- Chữ cái tiếng Torwali
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Torwali
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Torwali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Chữ cái tiếng Trung Quốc
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Trung Quốc
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Trung Quốc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tuareg
- Mục từ tiếng Tuareg
- Chữ cái tiếng Tuareg
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tuareg
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tuareg
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tuareg
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Turk Khorasan
- Mục từ tiếng Turk Khorasan
- Chữ cái tiếng Turk Khorasan
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Turk Khorasan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Turk Khorasan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Turk Khorasan
- Mục từ tiếng Turk Khorezm
- Chữ cái tiếng Turk Khorezm
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Turk Khorezm
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Turk Khorezm
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Turk Khorezm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Turkmen
- Mục từ tiếng Turkmen
- Chữ cái tiếng Turkmen
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Turkmen
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Turkmen
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Urdu
- Mục từ tiếng Urdu
- Chữ cái tiếng Urdu
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Urdu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Urdu
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Urdu
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Urdu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ushojo
- Mục từ tiếng Ushojo
- Chữ cái tiếng Ushojo
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Ushojo
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ushojo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Uzbek
- Mục từ tiếng Uzbek
- Chữ cái tiếng Uzbek
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Uzbek
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Uzbek
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Wakhi
- Mục từ tiếng Wakhi
- Chữ cái tiếng Wakhi
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Wakhi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Wakhi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Waneci
- Mục từ tiếng Waneci
- Chữ cái tiếng Waneci
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Waneci
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Wolio
- Mục từ tiếng Wolio
- Chữ cái tiếng Wolio
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Wolio
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Wolof
- Mục từ tiếng Wolof
- Chữ cái tiếng Wolof
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Wolof
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Yidgha
- Mục từ tiếng Yidgha
- Chữ cái tiếng Yidgha
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Yidgha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Yidgha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Zaza
- Mục từ tiếng Zaza
- Chữ cái tiếng Zaza
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Zaza
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Zaza
