Bước tới nội dung

شاهد

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Chagatai

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

شاهد

  1. nhân chứng.

Tham khảo

Tiếng Nam Uzbek

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

شاهد

  1. nhân chứng.

Tham khảo