ص
Chữ Ả Rập
[sửa]
| ||||||||
Từ nguyên
Từ chữ cái Nabatae 𐢙 (ṣ, “ṣade”), dẫn xuất từ tiếng Phoenicia chữ cái 𐤑 (ṣ, “ṣade”), từ chữ tượng hình tiếng Ai Cập không chắc chắn (𓇑?). Xem thêm ܨ (ṣ, “ṣade”), צ (ts, “tsadi”), chữ Kirin Ц.
Mô tả
ص (ṣād)
- Chữ Ả Rập ṣād.
| Dạng đứng riêng | Dạng cuối | Dạng giữa | Dạng đầu |
|---|---|---|---|
| ص | ـص | ـصـ | صـ |
Tiếng Ả Rập
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣād)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Joseph Catafago (1873) An English and Arabic Dictionary, Bernard Quaritch, tr. 204
Tiếng Ả Rập Ai Cập
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- M.Hinds, E.Badawi (1986) A Dictionary of Egyptian Arabic, tr. 492
Tiếng Ả Rập Hijazi
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ)
- Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Ả Rập vùng Hejar.
- غوص ― ḡawwaṣ ― lặn
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ả Rập Nam Levant
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ)
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập Nam Levant.
- إنجاص ― ʔinjāṣ ― cây lê
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ả Rập Sudan
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái thứ 16 tiếng Ả Rập Sudan.
- صح ― sahh ― thật
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- “ص”, trong Sudanese Arabic Dictionary, 2009–2023
Tiếng Ả Rập Tchad
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Judith Heath (2016) Chadian Arabic - English Lexicon, SIL Tchad
Tiếng Aceh
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Aceh.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Adygea
[sửa]Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ)
- (cũ) Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Adygea trước năm 1927.
Xem thêm
[sửa]- Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Adygea trước năm 1927
Tham khảo
Tiếng Afrikaans
[sửa]| Latinh | S s |
|---|---|
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập Afrikaans.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Albani
[sửa]Chữ cái
ص / ص / ص / ص (cần chuyển tự)
- (lỗi thời) Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Elifba trước năm 1911.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Aragon
[sửa]Chữ cái
ص (s)
- (cổ) Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Alchamiada.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Avar
[sửa]| Kirin | С (S) с (s) |
|---|---|
| Ả Rập | ص |
| Latinh | S s |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ)
- (cổ) Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Avar.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Azerbaijan
[sửa]| Latinh | S s |
|---|---|
| Kirin | С с |
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ)
- (cổ) Chữ cái thứ 17 bảng chữ cái Azeri.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ba Tư
[sửa]Cách phát âm
- (Ba Tư cổ điển) IPA(ghi chú): [sɑːð]
- (Iran, chính thức) IPA(ghi chú): [sɒːd̪̥]
- (Tajik, chính thức) IPA(ghi chú): [sɔd̪]
| Âm đọc | |
|---|---|
| Cổ điển? | sāḏ |
| Dari? | swād, sād |
| Iran? | sâd |
| Tajik? | sod |
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (sâd)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- A. T. Shahaney, M. J. Shahaney & Maulavi Mir Zaman (1976) The Modern Persian-English Dictionary, Karachi: The Educational Publishing Co., tr. 390
Tiếng Bakhtiari
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ)
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bakhtiari.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Balanta-Ganja
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Balanta-Ganja.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Cleonice Candida Gomes (2008) O sistema verbal do Balanta : Um estudo dos morfemas de tempo, Universidade de São Paulo
Tiếng Balti
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (cần chuyển tự)
- Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Balti.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Richard Keith Sprigg (2002) Balti-English English-Balti Dictionary, Psychology Press, →ISBN
Tiếng Bashkir
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص (s)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bashkir.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Belarus
[sửa]| Kirin | С с |
|---|---|
| Latinh | S s |
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
Chữ cái
ص (s)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bengal
[sửa]| Bengal | স (śo) |
|---|---|
| Latinh | S s |
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
Chữ cái
ص (ṣ)
- (cũ) Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập phương ngữ Noakhailla.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bồ Đào Nha cổ
[sửa]Chữ cái
ص (s)
- (cổ) Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Aljamiada.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Brahui
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Brahui.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- iJunoon (2023) “heart”, trong Brahui dictionary
- Allah-Barhsh, Allâh Baksh (1877) Handbook of the Birouhi Language, tr. I
Tiếng Bukhara
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bukhara.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bulgar
[sửa]Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ Ả Rập sad trong tiếng Bulgar đã tuyệt chủng.
- صبر ― sabar ― tiếng Sabir
Tiếng Burushaski
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Burushaski.
- صدقہ ― sadqa ― của bố thí
Xem thêm
[sửa]Tiếng Chagatai
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Chăm Tây
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Chăm Tây, chủ yếu trong từ mượn Ả Rập.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Chechen
[sửa]| Kirin | С (S) с (s) |
|---|---|
| Ả Rập | ص |
| Latinh | S s |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- (lỗi thời) Chữ Ả Rập biểu thị âm /s/ trong bảng chữ cái tiếng Chechen trước năm 1925.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Chittagong
[sửa]| Bengal | স |
|---|---|
| Ả Rập | ص |
| Latinh | S s |
Cách phát âm
Chữ cái
ص (ṣ)
- Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Chittagong.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Comoros Maore
[sửa]| Latinh | Sw sw |
|---|---|
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (sw)
- Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Comoros Maore.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Dargwa
[sửa]| Kirin | С (S) с (s) |
|---|---|
| Latinh | S s |
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (cần chuyển tự)
- Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Dargwa.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Dhivehi
[sửa]| Thaana | ޞ (ş) |
|---|---|
| Ả Rập | ص |
| Devanagari | स़ |
Cách phát âm
Chữ cái
ص (saadhu)
- Chữ âm Ả Rập của ޞ (ş).
Xem thêm
[sửa]Tiếng Dogri
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (cần chuyển tự)
- (lỗi thời) Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Nastaʼlīq tiếng Dogri trước đây.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Domari
[sửa]| Latinh | Ṣ ṣ |
|---|---|
| Hebrew | צ ץ |
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Domari.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Đông Hương
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- (lỗi thời) Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Đông Hương trước năm 2003.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Fula
[sửa]| Latinh | S s |
|---|---|
| Ả Rập | ص |
| Adlam | 𞤧𞥈 |
Cách phát âm
Chữ cái
ص (s)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Fula.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Gawar-Bati
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Gawar-Bati.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Gilak
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Gilak.
- اوّلی زأی عوص، اونَ برأرأن بوز و قموئیل، آرامٚ پئر
- Con trưởng nam là Út-xơ, em trai là Bu-xơ, Kê-mu-ên, cha của A-ram; (Sáng thế ký 22:21)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Gujarat
[sửa]| Gujarat | સ |
|---|---|
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (cần chuyển tự)
- (Lisan ud-Dawat) Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Gujarat.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Harari
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص (ṡ)
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Harari.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- ቁራስ (2002) ጩቅቲ ኪታብ (bằng tiếng Amhara)
Tiếng Hausa
[sửa]| Latinh | S s |
|---|---|
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ajami tiếng Hausa.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Hazara
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Hazara.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ingush
[sửa]| Kirin | С с |
|---|---|
| Ả Rập | ص |
| Latinh | S s |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- (lỗi thời) Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Ingush.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Java
[sửa]| Latinh | Ṣ ṣ |
|---|---|
| Java | ꦰ꦳ |
| Pegon | ص |
Cách phát âm
Chữ cái
ص (ṣ)
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ Pegon tiếng Java.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Kabardia
[sửa]| Kirin | Щ щ |
|---|---|
| Latinh | Ŝ ŝ Ş ş Ś ś |
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ŝ)
Tham khảo
- Р.С. Гиляревский, В.С. Гривнин (1964) Определитель языков мира по письменностям, М.: Изд-во восточной литературы, tr. 22
- Bảng chữ cái tiếng Kabardia
- Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kabardia năm 1881
Tiếng Kabyle
[sửa]| Latinh | Ṣ ṣ |
|---|---|
| Tifinagh | ⵚ |
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
Chữ cái
ص (ṣ)
- Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kabyle.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kalam
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s̤)
- Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kalam.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kanuri
[sửa]Cách phát âm
- IPA: [s]
Chữ cái
ص (s)
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ajami tiếng Kanuri.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Karakhanid
[sửa]Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ)
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Karakhanid.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kashmir
[sửa]| Ả Rập | ص |
|---|---|
| Devanagari | स |
| Sharada | 𑆱 |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (cần chuyển tự)
- Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kashmir.
- صِفَر ― số không
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Zahira Atwal (2000) Kasmiri-English Dictionary for Second Language Learners, Manasagangotri, Mysore, India: Central Institute of Indian Languages
Tiếng Khalaj
[sửa]| Ả Rập | ص |
|---|---|
| Latinh | S s |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Khowar
[sửa]| Ả Rập | ص |
|---|---|
| Latinh | S s |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ)
- Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khowar.
- صفا ― safá ― sạch sẽ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Elena Bashir (2005) A Digital Khowar-English Dictionary with Audio : 1,000 Words, 1st edition, Chicago: South Asia Language and Area Center, University of Chicago, tr. 59
Tiếng Khwarezm
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (cần chuyển tự)
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khwarezm.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kohistan
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kohistan.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Konkan
[sửa]| Devanagari | स (sa) |
|---|---|
| Kannada | ಸ (sa) |
| Malayalam | സ (sa) |
| Ả Rập | ص س |
| Latinh | S s |
| Brahmi | 𑀲 |
| Modi | 𑘭 |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (cần chuyển tự)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Konkan.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kumyk
[sửa]| Kirin | С (S) с (s) |
|---|---|
| Ả Rập | ص |
| Latinh | S s |
Cách phát âm
- IPA: [s]
Chữ cái
ص (s)
- (lỗi thời) Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kumyk.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kumzar
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kumzar.
- صِرخ ― ṣirx ― kim loại vàng
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kundal Shahi
[sửa]Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái Shina swaad ghi tiếng Kundal Shahi.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kutch
[sửa]| Gujarat | સ (sa) |
|---|---|
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (cần chuyển tự)
- Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kutch.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Lahnda
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Shahmukhi tiếng Lahnda.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Andrew John Jukes (1900) Dictionary of the Jatki or Western Panjábi Language, Lahore: Religious Book and Tract Society, tr. 209
Tiếng Lak
[sửa]| Kirin | С (S) с (s) |
|---|---|
| Latinh | S s |
| Ả Rập | ص |
| Gruzia | ს |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (cần chuyển tự)
- (lỗi thời) Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lak.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Lezgi
[sửa]| Kirin | Ц (C) ц (c) |
|---|---|
| Latinh | C c |
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (cần chuyển tự)
- (lỗi thời) Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lezgi.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Лезги чlални литература (2007) Онлайн переводчик и словарь лезгинского языка
Tiếng Lur Bắc
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ)
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lur Bắc.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Lur Nam
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ)
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lur Nam.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Mã Lai
[sửa]| Latinh | S s |
|---|---|
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Mã Lai.
- صالح ― salih ― đi
Xem thêm
[sửa]Tiếng Mã Lai Brunei
[sửa]| Latinh | S s |
|---|---|
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Mã Lai Brunei.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Maguindanao
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ)
- Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Maguindanao.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Malagasy
[sửa]| Latinh | S s |
|---|---|
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
Chữ cái
ص (s)
- (cổ) Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Sorabe.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Mandinka
[sửa]| Ả Rập | ص |
|---|---|
| Latinh | S s |
| Nubia | ߛ |
Cách phát âm
Chữ cái
ص (s)
- Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mandinka.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Marwar
[sửa]| Devanagari | स (sa) |
|---|---|
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
Chữ cái
ص (s)
- Chữ cái thứ 37 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Marwar.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Mazandaran
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Mazandaran.
- صب ― seb ― buổi sáng
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Memon
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Memon.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Memoni Language Project (2006) Memoni-Urdu-English Dictionary Draft (bằng tiếng Anh)
Tiếng Mogholi
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mogholi.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Mozarab
[sửa]| Ả Rập | ص |
|---|---|
| Hebrew | ס (s) |
| Latinh | S s |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ / ṣ / ṣ / ṣ)
- Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mozarab.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Munji
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Munji.
- صندؤق ― sandowq ― kho báu
Xem thêm
[sửa]Tiếng Nam Uzbek
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- داکتر فیض هللا ایماق (20xx) فرهنگ تورکی اوزبیکی به فارسی/دری, Toronto, Canada, tr. 473
Tiếng Oromo
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص (s)
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Oromo.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Aquilina Mawadza, Amanuel Alemayehu Ayanso (2017) Oromo Dictionary & Phrasebook (bằng tiếng Anh), New York: Hippocrene Books, Inc., tr. 64
Tiếng Pashtun
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- “ص”, trong Pashto Dictionary (bằng tiếng Anh), Peshawar, Pakistan: Pukhtoogle, 2020
- Pashtoon, Zeeya A. (2009) “ص”, trong Pashto–English Dictionary, Hyattsville: Dunwoody Press
Tiếng Phalura
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Phalura, chỉ dùng trong từ mượn.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Punjab
[sửa]| Shāhmukhī | ص |
|---|---|
| Gurmukhī | ਸ (sa) |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ / ṣ / ṣ / ṣ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Qashqai
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Qashqai.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Rohingya
[sửa]| Hanifi | 𐴏 |
|---|---|
| Ả Rập | ص |
| Miến | သ |
| Bengal | স |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (cần chuyển tự)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Rohingya.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Saho
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập Ajami tiếng Saho.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Moreno Vergari & Roberta Vergari (2003) A basic Saho-English-Italian Dictionary (bằng tiếng Anh), Asmara: Sabur Printing Services, tr. 69
- Ahmedsaad Mohammed Omer, Giorgio Banti & Moreno Vergari (2014) Saho Islamic poetry and other literary genres in Ajami script
Tiếng Saraiki
[sửa]| Ả Rập | ص |
|---|---|
| Devanagari | स |
| Gurmukhi | ਸ |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ / ṣ / ṣ / ṣ)
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Saraiki) ا (a), آ (ā), ب (b), بھ (bh), ٻ (ḇ), پ (p), پھ (ph), ت (t), تھ (th), ٹ (ṭ), ث (s̱), ج (j), جھ (jh), ڄ (ǰ), چ (c), چھ (ch), ح (ḥ), خ (x), د (d), دھ (dh), ڈ (ḍ), ڈھ (ḍh), ڋ, ذ (ẕ), ر (r), رھ (rh), ڑ (ṛ), ڑھ (ṛh), ز (z), س (s), ش (ś), ص (ṣ), ض (ẓ), ط (t̤), ظ (z̤), ع (ʻ), غ (ġ), ف (f), ق (q), ک (k), کھ (kh), گ (g), گھ (gh), ڰ, ل (l), لھ (lh), لا (lā), م (m), مھ (mh), ن (n), نھ (nh), ں (ṉ), ݨ (ṇ), و (v), ہ (h), ھ (h), ى, ﺉ, ے (e), ۓ (-ye)
Tiếng Shina
[sửa]| Ả Rập | ص |
|---|---|
| Devanagari | स |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Shina.
- صاف تھوونو ― sáf thüóno ― sạch sẽ
Xem thêm
[sửa]Tiếng Shina Kohistan
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Sindh
[sửa]| Ả Rập | ص |
|---|---|
| Devanagari | स |
| Sindh | 𑋝 (sa) |
| Khojki | 𑈩 |
| Gurmukhi | ਸ |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (cần chuyển tự)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Siwi
[sửa]| Tifinagh | ⵚ |
|---|---|
| Latinh | Ṣ ṣ |
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ)
- Chữ cái biểu thị âm [sˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Somali
[sửa]| Latinh | S s |
|---|---|
| Wadaad | ص |
| Osmanya | 𐒈 |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Wadaad tiếng Somali, chủ yếu trong các từ mượn Ả Rập.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Sunda
[sửa]| Latinh | Ṣ ṣ |
|---|---|
| Sunda | ᮟ (xa) |
| Pegon | ص |
| Cacarakan | ꦱ |
Cách phát âm
Chữ cái
ص (ṣ)
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ Pegon tiếng Sunda, chủ yếu trong các từ mượn Ả Rập.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Swahili
[sửa]| Latinh | S s |
|---|---|
| Pegon | ص |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ajami tiếng Swahili.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tabasaran
[sửa]| Kirin | С (S) с (s) |
|---|---|
| Latinh | S s |
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (cần chuyển tự)
- (lỗi thời) Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tabasaran.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tachawit
[sửa]| Tifinagh | ⵚ (ṣ) |
|---|---|
| Latinh | Ṣ ṣ |
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ)
- Chữ cái biểu thị âm [sˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tajik
[sửa]| Kirin | С (S) с (s) |
|---|---|
| Ả Rập | ص |
| Latinh | S s |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (cần chuyển tự)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Talysh
[sửa]| Ba Tư | ص |
|---|---|
| Latinh | S s |
| Kirin | С с |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Talysh tại Iran.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tamazight Trung Atlas
[sửa]| Tifinagh | ⵚ (ṣ) |
|---|---|
| Latinh | Ṣ ṣ |
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ)
- Chữ cái biểu thị âm [sˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Penchoen, Thomas G. (1973) Tamazight of the Ayt Ndhir (Afroasiatic dialects; 1), Los Angeles: Undena Publications, →ISBN
Tiếng Tamil
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص (c)
- (Hồi giáo) Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Arwi.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tarifit
[sửa]| Tifinagh | ⵚ (ṣ) |
|---|---|
| Latinh | Ṣ ṣ |
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (cần chuyển tự)
- Chữ cái biểu thị âm [sˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tashelhit
[sửa]| Tifinagh | ⵚ (ṣ) |
|---|---|
| Latinh | Ṣ ṣ |
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ)
- Chữ cái biểu thị âm [sˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tatar
[sửa]| Kirin | С (S) с (s) |
|---|---|
| Ả Rập | ص ث س |
| Latinh | S s |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (cần chuyển tự)
- (lỗi thời) Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập İske imlâ tiếng Tatar (trước năm 1920).
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tatar Crưm
[sửa]| Kirin | С с |
|---|---|
| Ả Rập | ص |
| Latinh | S s |
Cách phát âm
Chữ cái
ص (s)
- (cũ) Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tatar Crưm trước năm 1928.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ternate
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- (lỗi thời) Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Ternate, chủ yếu trong từ mượn Ả Rập.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ
[sửa]Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (cần chuyển tự)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập Ottoman.
- اوص ― tâm trí
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Sir James William Redhouse (1880) Redhouse's Turkish dictionary, tr. 619
Tiếng Tigre
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص (s’)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tigre.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Torwali
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Torwali.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص
- Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Tiểu nhi kinh.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tuareg
[sửa]| Tifinagh | ⵚ |
|---|---|
| Latinh | Ṣ ṣ |
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ)
- Chữ cái biểu thị âm [sˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Turk Khorasan
[sửa]| Kirin | С с |
|---|---|
| Ả Rập | ص |
| Latinh | S s |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Turk Khorasan.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Turk Khorezm
[sửa]Chữ cái
ص / ص / ص / ص (ṣ)
- Chữ cái thứ 18 bảng chữ cái Ả Rập tiếng Turk Khorezm.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Turkmen
[sửa]| Latinh | S s |
|---|---|
| Kirin | С с |
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Turkmen.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Urdu
[sửa]| Ả Rập | ص |
|---|---|
| Hebrew | ס |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (s)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng abjad tiếng Urdu.
- اخلاص ― eḵlās ― tình yêu
Xem thêm
[sửa]- (Bảng abjad tiếng Urdu) ا, ب (b), پ (p), ت (t), ٹ (ṭ), ث (s), ج (j), چ (c), ح (h), خ (x), د (d), ڈ (ḍ), ذ (z), ر (r), ڑ (ṛ), ز (z), ژ (ź), س (s), ش (ś), ص (s), ض (z), ط (t), ظ (z), ع, غ (ġ), ف (f), ق (q), ک (k), گ (g), ل (l), م (m), ن (n), ں (̃), و (o), ه, ھ (h), ئ, ی (ī), ے (e)
- (chữ ghép) نھ (nh), مھ (mh), لھ (lh), گھ (gh), کھ (kh), ڑھ (ṛh), رھ (rh), ڈھ (ḍh), دھ (dh), چھ (ch), جھ (jh), ٹھ (ṭh), تھ (th), پھ (ph), بھ (bh)
Tham khảo
- Jitendra Sen (1930) Urdu-English Dictionary, tr. 704
Tiếng Ushojo
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص ((s))
- Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Ushojo.
- اخلاص ― ixlās ― tình yêu
Xem thêm
[sửa]Tiếng Uzbek
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (cần chuyển tự)
- (lỗi thời) Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Uzbek.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Wakhi
[sửa]| Ả Rập | ص |
|---|---|
| Kirin | С (S) с (s) |
| Latinh | S s |
Cách phát âm
Chữ cái
ص / ص / ص / ص (cần chuyển tự)
- Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Wakhi.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Zaza
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ص (ṣ)
- Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Zaza.
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Ả Rập tiếng Zaza) ء, ا, آ, ب, پ, ت, ث, ج, چ, ح, خ, د, ذ, ر, ز, ژ, س, ش, ص, ض, Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Mục từ chữ Ả Rập
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Arabic
- Ký tự Chữ Ả Rập
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phoenicia tiếng Ả Rập
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Phoenicia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ai Cập tiếng Ả Rập
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Trang có thanh ký tự
- Mục từ tiếng Ả Rập
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập
- Chữ cái tiếng Ả Rập
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập
- Mục từ tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Ai Cập
- Chữ cái tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Ai Cập
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ả Rập Ai Cập
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ tiếng Ả Rập Hijazi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Hijazi
- Chữ cái tiếng Ả Rập Hijazi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Hijazi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ả Rập Hijazi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ả Rập Hijazi
- Mục từ tiếng Ả Rập Nam Levant
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Nam Levant
- Chữ cái tiếng Ả Rập Nam Levant
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Nam Levant
- Mục từ tiếng Ả Rập Sudan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Sudan
- Chữ cái tiếng Ả Rập Sudan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Sudan
- Mục từ tiếng Ả Rập Tchad
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Tchad
- Chữ cái tiếng Ả Rập Tchad
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Tchad
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aceh
- Mục từ tiếng Aceh
- Chữ cái tiếng Aceh
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Aceh
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Aceh
- Mục từ tiếng Adygea
- Chữ cái tiếng Adygea
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Afrikaans
- Mục từ tiếng Afrikaans
- Chữ cái tiếng Afrikaans
- Mục từ tiếng Albani
- Chữ cái tiếng Albani
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Albani
- Từ lỗi thời tiếng Albani
- Mục từ tiếng Aragon
- Chữ cái tiếng Aragon
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Aragon
- Mục từ tiếng Avar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Avar
- Từ cổ
- Mục từ tiếng Azerbaijan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Azerbaijan
- Chữ cái tiếng Azerbaijan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Azerbaijan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Azerbaijan
- Mục từ tiếng Ba Tư
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Tư
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ba Tư
- Chữ cái tiếng Ba Tư
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ba Tư
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bakhtiari
- Mục từ tiếng Bakhtiari
- Chữ cái tiếng Bakhtiari
- Mục từ tiếng Balanta-Ganja
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Balanta-Ganja
- Chữ cái tiếng Balanta-Ganja
- Mục từ tiếng Balti
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Balti
- Chữ cái tiếng Balti
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Balti
- Mục từ tiếng Bashkir
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bashkir
- Chữ cái tiếng Bashkir
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bashkir
- Mục từ tiếng Belarus
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Belarus
- Chữ cái tiếng Belarus
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Belarus
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Belarus
- Mục từ tiếng Bengal
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bengal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bengal
- Chữ cái tiếng Bengal
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha cổ
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Chữ cái tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Brahui
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Brahui
- Chữ cái tiếng Brahui
- Mục từ tiếng Bukhara
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bukhara
- Chữ cái tiếng Bukhara
- Mục từ tiếng Bulgar
- Chữ cái tiếng Bulgar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bulgar
- Mục từ tiếng Burushaski
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Burushaski
- Chữ cái tiếng Burushaski
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Burushaski
- Mục từ tiếng Chagatai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chagatai
- Chữ cái tiếng Chagatai
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chagatai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chăm Tây
- Mục từ tiếng Chăm Tây
- Chữ cái tiếng Chăm Tây
- Mục từ tiếng Chechen
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chechen
- Chữ cái tiếng Chechen
- Từ lỗi thời tiếng Chechen
- Mục từ tiếng Chittagong
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Chittagong
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chittagong
- Chữ cái tiếng Chittagong
- Mục từ tiếng Comoros Maore
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Comoros Maore
- Chữ cái tiếng Comoros Maore
- Mục từ tiếng Dargwa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dargwa
- Chữ cái tiếng Dargwa
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Dargwa
- Mục từ tiếng Dhivehi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Dhivehi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dhivehi
- Chữ cái tiếng Dhivehi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Dhivehi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Dhivehi
- Mục từ tiếng Dogri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dogri
- Chữ cái tiếng Dogri
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Dogri
- Từ lỗi thời tiếng Dogri
- Mục từ tiếng Domari
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Domari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Domari
- Chữ cái tiếng Domari
- Mục từ tiếng Đông Hương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đông Hương
- Chữ cái tiếng Đông Hương
- Từ lỗi thời tiếng Đông Hương
- Mục từ tiếng Fula
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Fula
- Chữ cái tiếng Fula
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Fula
- Mục từ tiếng Gawar-Bati
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gawar-Bati
- Chữ cái tiếng Gawar-Bati
- Mục từ tiếng Gilak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gilak
- Chữ cái tiếng Gilak
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Gilak
- Mục từ tiếng Gujarat
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gujarat
- Chữ cái tiếng Gujarat
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Gujarat
- Mục từ tiếng Harari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Harari
- Chữ cái tiếng Harari
- Mục từ tiếng Hausa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hausa
- Chữ cái tiếng Hausa
- Mục từ tiếng Hazara
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hazara
- Chữ cái tiếng Hazara
- Mục từ tiếng Ingush
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ingush
- Chữ cái tiếng Ingush
- Từ lỗi thời tiếng Ingush
- Mục từ tiếng Java
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Java
- Chữ cái tiếng Java
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Java
- Mục từ tiếng Kabardia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kabardia
- Chữ cái tiếng Kabardia
- Từ lỗi thời tiếng Kabardia
- Mục từ tiếng Kabyle
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kabyle
- Chữ cái tiếng Kabyle
- Mục từ tiếng Kalam
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kalam
- Chữ cái tiếng Kalam
- Mục từ tiếng Kanuri
- Mục từ tiếng Karakhanid
- Chữ cái tiếng Karakhanid
- Mục từ tiếng Kashmir
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kashmir
- Chữ cái tiếng Kashmir
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Kashmir
- Chữ cái dùng Chữ Ả Rập tiếng Kashmir
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kashmir
- Mục từ tiếng Khalaj
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khalaj
- Chữ cái tiếng Khalaj
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khalaj
- Mục từ tiếng Khowar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khowar
- Chữ cái tiếng Khowar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khowar
- Mục từ tiếng Khwarezm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khwarezm
- Chữ cái tiếng Khwarezm
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Khwarezm
- Mục từ tiếng Kohistan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kohistan
- Chữ cái tiếng Kohistan
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kohistan
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Konkan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Konkan
- Mục từ tiếng Konkan
- Chữ cái tiếng Konkan
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Konkan
- Mục từ tiếng Kumyk
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kumyk
- Chữ cái tiếng Kumyk
- Từ lỗi thời tiếng Kumyk
- Mục từ tiếng Kumzar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kumzar
- Chữ cái tiếng Kumzar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kumzar
- Mục từ tiếng Kundal Shahi
- Chữ cái tiếng Kundal Shahi
- Mục từ tiếng Kutch
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kutch
- Chữ cái tiếng Kutch
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Kutch
- Chữ cái dùng Chữ Ả Rập tiếng Kutch
- Mục từ tiếng Lahnda
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lahnda
- Chữ cái tiếng Lahnda
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lahnda
- Mục từ tiếng Lak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lak
- Chữ cái tiếng Lak
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Lak
- Từ lỗi thời tiếng Lak
- Mục từ tiếng Lezgi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lezgi
- Chữ cái tiếng Lezgi
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Lezgi
- Từ lỗi thời tiếng Lezgi
- Mục từ tiếng Lur Bắc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lur Bắc
- Chữ cái tiếng Lur Bắc
- Mục từ tiếng Lur Nam
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lur Nam
- Chữ cái tiếng Lur Nam
- Mục từ tiếng Mã Lai
- Từ 1 âm tiết tiếng Mã Lai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mã Lai
- Chữ cái tiếng Mã Lai
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mã Lai
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Mã Lai
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Mã Lai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mã Lai Brunei
- Mục từ tiếng Mã Lai Brunei
- Chữ cái tiếng Mã Lai Brunei
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Mã Lai Brunei
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Mã Lai Brunei
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Maguindanao
- Mục từ tiếng Maguindanao
- Chữ cái tiếng Maguindanao
- Mục từ tiếng Malagasy
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Malagasy
- Chữ cái tiếng Malagasy
- Mục từ tiếng Mandinka
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Mandinka
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mandinka
- Chữ cái tiếng Mandinka
- Mục từ tiếng Marwar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Marwar
- Chữ cái tiếng Marwar
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Marwar
- Chữ cái dùng Chữ unspecified tiếng Marwar
- Mục từ tiếng Mazandaran
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mazandaran
- Chữ cái tiếng Mazandaran
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mazandaran
- Mục từ tiếng Memon
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Memon
- Chữ cái tiếng Memon
- Mục từ tiếng Mogholi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mogholi
- Chữ cái tiếng Mogholi
- Mục từ tiếng Mozarab
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mozarab
- Chữ cái tiếng Mozarab
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Munji
- Mục từ tiếng Munji
- Chữ cái tiếng Munji
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Munji
- Mục từ tiếng Nam Uzbek
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nam Uzbek
- Chữ cái tiếng Nam Uzbek
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nam Uzbek
- Mục từ tiếng Oromo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Oromo
- Chữ cái tiếng Oromo
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Oromo
- Mục từ tiếng Pashtun
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pashtun
- Chữ cái tiếng Pashtun
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pashtun
- Mục từ tiếng Phalura
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phalura
- Chữ cái tiếng Phalura
- Mục từ tiếng Punjab
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Punjab
- Chữ cái tiếng Punjab
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Punjab
- Mục từ tiếng Qashqai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Qashqai
- Chữ cái tiếng Qashqai
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Qashqai
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Qashqai
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Qashqai
- Mục từ tiếng Rohingya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rohingya
- Chữ cái tiếng Rohingya
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Rohingya
- Mục từ tiếng Saho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Saho
- Chữ cái tiếng Saho
- Mục từ tiếng Saraiki
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Saraiki
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Saraiki
- Chữ cái tiếng Saraiki
- Chữ cái dùng Chữ Shahmukhi tiếng Saraiki
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Saraiki
- Mục từ tiếng Shina
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Shina
- Chữ cái tiếng Shina
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Shina
- Mục từ tiếng Shina Kohistan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Shina Kohistan
- Chữ cái tiếng Shina Kohistan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Shina Kohistan
- Mục từ tiếng Sindh
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Sindh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sindh
- Chữ cái tiếng Sindh
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Sindh
- Chữ cái dùng Chữ Ả Rập tiếng Sindh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sindh
- Mục từ tiếng Siwi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Siwi
- Chữ cái tiếng Siwi
- Mục từ tiếng Somali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Somali
- Chữ cái tiếng Somali
- Mục từ tiếng Sunda
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Sunda
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sunda
- Chữ cái tiếng Sunda
- Mục từ tiếng Swahili
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Swahili
- Chữ cái tiếng Swahili
- Mục từ tiếng Tabasaran
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tabasaran
- Chữ cái tiếng Tabasaran
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Tabasaran
- Từ lỗi thời tiếng Tabasaran
- Mục từ tiếng Tachawit
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tachawit
- Chữ cái tiếng Tachawit
- Mục từ tiếng Tajik
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tajik
- Chữ cái tiếng Tajik
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Tajik
- Từ lỗi thời tiếng Tajik
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tajik
- Mục từ tiếng Talysh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Talysh
- Chữ cái tiếng Talysh
- Mục từ tiếng Tamazight Trung Atlas
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamazight Trung Atlas
- Chữ cái tiếng Tamazight Trung Atlas
- Mục từ tiếng Tamil
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamil
- Chữ cái tiếng Tamil
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tamil
- ta:Hồi giáo
- Mục từ tiếng Tarifit
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tarifit
- Chữ cái tiếng Tarifit
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Tarifit
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tashelhit
- Mục từ tiếng Tashelhit
- Chữ cái tiếng Tashelhit
- Mục từ tiếng Tatar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tatar
- Chữ cái tiếng Tatar
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Tatar
- Từ lỗi thời tiếng Tatar
- Mục từ tiếng Tatar Crưm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tatar Crưm
- Chữ cái tiếng Tatar Crưm
- Mục từ tiếng Ternate
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ternate
- Chữ cái tiếng Ternate
- Từ lỗi thời tiếng Ternate
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ
- Chữ cái tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Chữ cái tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Mục từ tiếng Tigre
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tigre
- Chữ cái tiếng Tigre
- Mục từ tiếng Torwali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Torwali
- Chữ cái tiếng Torwali
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Chữ cái tiếng Trung Quốc
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Tuareg
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tuareg
- Chữ cái tiếng Tuareg
- Mục từ tiếng Turk Khorasan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Turk Khorasan
- Chữ cái tiếng Turk Khorasan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Turk Khorasan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Turk Khorasan
- Mục từ tiếng Turk Khorezm
- Chữ cái tiếng Turk Khorezm
- Mục từ tiếng Turkmen
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Turkmen
- Chữ cái tiếng Turkmen
- Mục từ tiếng Urdu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Urdu
- Chữ cái tiếng Urdu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Urdu
- Mục từ tiếng Ushojo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ushojo
- Chữ cái tiếng Ushojo
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ushojo
- Mục từ tiếng Uzbek
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Uzbek
- Chữ cái tiếng Uzbek
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Uzbek
- Từ lỗi thời tiếng Uzbek
- Mục từ tiếng Wakhi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Wakhi
- Chữ cái tiếng Wakhi
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Wakhi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Zaza
- Mục từ tiếng Zaza
- Chữ cái tiếng Zaza
