Bước tới nội dung

ص

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: ض, ࢯ, ﺹ, ﺺ, ﺻ, và ﺼ

Chữ Ả Rập


ص U+0635, ص
ARABIC LETTER SAD
← ش
[U+0634]
Arabic ض →
[U+0636]

Từ nguyên

Từ chữ cái Nabatae 𐢙 (ṣ, “ṣade”), dẫn xuất từ tiếng Phoenicia chữ cái 𐤑 (ṣ, “ṣade”), từ chữ tượng hình tiếng Ai Cập không chắc chắn (𓇑?). Xem thêm ܨ (ṣ, “ṣade”), צ (ts, “tsadi”), chữ Kirin Ц.

Mô tả

ص (ṣād)

  1. Chữ Ả Rập ṣād.
Dạng đứng riêngDạng cuốiDạng giữaDạng đầu
صـصـصـصـ

Tiếng Ả Rập

Wikipedia tiếng Ả Rập có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣād)

  1. Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Ả Rập, đứng sau ش (š) và trước ض (ḍ).
    فاص ― fāṣa ― chia tay

Xem thêm

Tham khảo

  1. Joseph Catafago (1873), An English and Arabic Dictionary, Bernard Quaritch, tr. 204

Tiếng Ả Rập Ai Cập

Wikipedia tiếng Ả Rập Ai Cập có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ)

  1. Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Ả Rập Ai Cập
    خلاص ― ḵalāṣ ― đủ rồi

Xem thêm

Tham khảo

  1. M.Hinds, E.Badawi (1986), A Dictionary of Egyptian Arabic, tr. 492

Tiếng Ả Rập Hijazi

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ)

  1. Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Ả Rập vùng Hejar.
    غوص ― ḡawwaṣ ― lặn

Xem thêm

Tiếng Ả Rập Nam Levant

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập Nam Levant.
    إنجاص ― ʔinjāṣ ― cây lê

Xem thêm

Tiếng Ả Rập Sudan

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 16 tiếng Ả Rập Sudan.
    صح ― sahh ― thật

Xem thêm

Tham khảo

  1. “ص”, trong Sudanese Arabic Dictionary, 2009–2023

Tiếng Ả Rập Tchad

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Ả Rập Tchad.
    صفر ― sifir ― số không

Xem thêm

Tham khảo

  1. Judith Heath (2016), Chadian Arabic - English Lexicon, SIL Tchad

Tiếng Aceh

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Aceh.

Xem thêm

Tiếng Adygea

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ)

  1. (Cũ) Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Adygea trước năm 1927.

Xem thêm

  • Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Adygea trước năm 1927


Tham khảo

  1. العربية: الأديغية بالأبجدية العربية من كتاب 1924

Tiếng Afrikaans

Latinh S s
Ả Rập ص

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập Afrikaans.

Xem thêm

Tiếng Albani

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (cần chuyển tự)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Elifba trước năm 1911.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Aragon

Chữ cái

ص (s)

  1. (Cổ) Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Alchamiada.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Pablo Gil, colección de textos aljamiados, 1888. Zaragoza, España

Tiếng Avar

Kirin С (S) с (s)
Ả Rập ص
Latinh S s

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ)

  1. (cổ) Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Avar.

Xem thêm

Tiếng Azerbaijan

Latinh S s
Kirin С с
Ả Rập ص

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ)

  1. (cổ) Chữ cái thứ 17 bảng chữ cái Azeri.

Xem thêm

Tiếng Ba Tư

Wikipedia tiếng Ba Tư có một bài viết về:

Cách phát âm

 

Âm đọc
Cổ điển? sāḏ
Dari? swād, sād
Iran? sâd
Tajik? sod
  • Âm thanh (Iran):(tập tin)

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (sâd)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ba Tư.
    اشخاص ― ašxâs ― dân chúng

Xem thêm

Tham khảo

  1. A. T. Shahaney, M. J. Shahaney & Maulavi Mir Zaman (1976), The Modern Persian-English Dictionary, Karachi: The Educational Publishing Co., tr. 390

Tiếng Bakhtiari

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ)

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bakhtiari.

Xem thêm

Tiếng Balanta-Ganja

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ)

  1. Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Balanta-Ganja.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Cleonice Candida Gomes (2008), O sistema verbal do Balanta : Um estudo dos morfemas de tempo, Universidade de São Paulo

Tiếng Balti

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (cần chuyển tự)

  1. Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Balti.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Richard Keith Sprigg (2002), Balti-English English-Balti Dictionary, Psychology Press, →ISBN

Tiếng Bashkir

Cách phát âm

Chữ cái

ص (s)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bashkir.

Xem thêm

Tiếng Belarus

Kirin С с
Latinh S s
Ả Rập ص

Cách phát âm

Chữ cái

ص (s)

  1. (Cũ) Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Arabitsa.
    صَوَ ― сава́ (savá) ― con cú

Xem thêm

Tiếng Bengal

Bengal স (śo)
Latinh S s
Ả Rập ص

Cách phát âm

Chữ cái

ص (ṣ)

  1. (Cũ) Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập phương ngữ Noakhailla.

Xem thêm

Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha

Chữ cái

ص (s)

  1. (Cổ) Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Aljamiada.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Pablo Gil, colección de textos aljamiados, 1888. Zaragoza, España

Tiếng Brahui

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Brahui.

Xem thêm

Tham khảo

  1. iJunoon (2023), “heart”, trong Brahui dictionary‎
  2. Allah-Barhsh, Allâh Baksh (1877), Handbook of the Birouhi Language, tr. I

Tiếng Bukhara

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bukhara.

Xem thêm

Tiếng Bulgar

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ Ả Rập sad trong tiếng Bulgar đã tuyệt chủng.
    صبر ― sabar ― tiếng Sabir

Tiếng Burushaski

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Burushaski.
    صدقہ ― sadqa ― của bố thí

Xem thêm

Tiếng Chagatai

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Chagatai.
    صحبت ― ṣuḥbat ― thảo luận

Xem thêm

Tiếng Chăm Tây

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Chăm Tây, chủ yếu trong từ mượn Ả Rập.

Xem thêm

Tiếng Chechen

Kirin С (S) с (s)
Ả Rập ص
Latinh S s

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. (lỗi thời) Chữ Ả Rập biểu thị âm /s/ trong bảng chữ cái tiếng Chechen trước năm 1925.

Xem thêm

Tiếng Chittagong

Bengal স
Ả Rập ص
Latinh S s

Cách phát âm

Chữ cái

ص (ṣ)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Chittagong.

Xem thêm

Tiếng Comoros Maore

Latinh Sw sw
Ả Rập ص

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (sw)

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Comoros Maore.

Xem thêm

Tiếng Dargwa

Kirin С (S) с (s)
Latinh S s
Ả Rập ص

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (cần chuyển tự)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Dargwa.

Xem thêm

Tiếng Dhivehi

Thaana ޞ (ş)
Ả Rập ص
Devanagari स़

Cách phát âm

Chữ cái

ص (saadhu)

  1. Chữ âm Ả Rập của ޞ (ş).

Xem thêm

Tiếng Dogri

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (cần chuyển tự)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Nastaʼlīq tiếng Dogri trước đây.

Xem thêm

Tiếng Domari

Latinh Ṣ ṣ
Hebrew צ ץ
Ả Rập ص

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Domari.

Xem thêm

Tiếng Đông Hương

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Đông Hương trước năm 2003.

Xem thêm

Tiếng Fula

Latinh S s
Ả Rập ص
Adlam 𞤧𞥈

Cách phát âm

Chữ cái

ص (s)

  1. Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Fula.

Xem thêm

Tiếng Gawar-Bati

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Gawar-Bati.

Xem thêm

Tiếng Gilak

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Gilak.
    اوّلی زأی عوص، اونَ برأرأن بوز و قموئیل، آرامٚ پئر
    Con trưởng nam là Út-xơ, em trai là Bu-xơ, Kê-mu-ên, cha của A-ram; (Sáng thế ký 22:21)

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Gujarat

Gujarat સ
Ả Rập ص

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (cần chuyển tự)

  1. (Lisan ud-Dawat) Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Gujarat.

Xem thêm

Tiếng Harari

Cách phát âm

Chữ cái

ص (ṡ)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Harari.

Xem thêm

Tham khảo

  1. ቁራስ (2002), ጩቅቲ ኪታብ (bằng tiếng Amhara)

Tiếng Hausa

Latinh S s
Ả Rập ص

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ajami tiếng Hausa.

Xem thêm

Tiếng Hazara

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Hazara.

Xem thêm

Tiếng Ingush

Kirin С с
Ả Rập ص
Latinh S s

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Ingush.

Xem thêm

Tiếng Java

Latinh Ṣ ṣ
Java ꦰ꦳
Pegon ص

Cách phát âm

Chữ cái

ص (ṣ)

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ Pegon tiếng Java.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Abjad Pegon

Tiếng Kabardia

Kirin Щ щ
Latinh Ŝ ŝ
Ş ş
Ś ś
Ả Rập ص

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ŝ)

  1. (lỗi thời) Chữ cái Ả Rập tương ứng với щ (ś) trong tiếng Kabardia.

Tham khảo

  1. Р.С. Гиляревский, В.С. Гривнин (1964), Определитель языков мира по письменностям, М.: Изд-во восточной литературы, tr. 22
  2. Bảng chữ cái tiếng Kabardia
  3. Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kabardia năm 1881

Tiếng Kabyle

Latinh Ṣ ṣ
Tifinagh ⵚ
Ả Rập ص

Cách phát âm

Chữ cái

ص (ṣ)

  1. Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kabyle.

Xem thêm

Tiếng Kalam

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s̤)

  1. Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kalam.

Xem thêm

Tiếng Kanuri

Cách phát âm

Chữ cái

ص (s)

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ajami tiếng Kanuri.

Xem thêm

Tham khảo

  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Karakhanid

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Karakhanid.

Xem thêm

Tiếng Kashmir

Ả Rập ص
Devanagari स
Sharada 𑆱

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (cần chuyển tự)

  1. Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kashmir.
    صِفَر ― số không

Xem thêm

Tham khảo

  1. Zahira Atwal (2000), Kasmiri-English Dictionary for Second Language Learners, Manasagangotri, Mysore, India: Central Institute of Indian Languages

Tiếng Khalaj

Ả Rập ص
Latinh S s

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khalaj.
    قُرص ― qurs ― vững chắc, mạnh mẽ

Xem thêm

Tiếng Khowar

Ả Rập ص
Latinh S s

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ)

  1. Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khowar.
    صفا ― safá ― sạch sẽ

Xem thêm

Tham khảo

  1. Elena Bashir (2005), A Digital Khowar-English Dictionary with Audio : 1,000 Words, 1st edition, Chicago: South Asia Language and Area Center, University of Chicago, tr. 59

Tiếng Khwarezm

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (cần chuyển tự)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khwarezm.

Xem thêm

Tiếng Kohistan

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kohistan.

Xem thêm

Tiếng Konkan

Devanagari स (sa)
Kannada ಸ (sa)
Malayalam സ (sa)
Ả Rập ص س
Latinh S s
Brahmi 𑀲
Modi 𑘭

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (cần chuyển tự)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Konkan.

Xem thêm

Tiếng Kumyk

Kirin С (S) с (s)
Ả Rập ص
Latinh S s

Cách phát âm

Chữ cái

ص (s)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kumyk.

Xem thêm

Tiếng Kumzar

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kumzar.
    صِرخ ― ṣirx ― kim loại vàng

Xem thêm

Tiếng Kundal Shahi

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái Shina swaad ghi tiếng Kundal Shahi.

Xem thêm

Tiếng Kutch

Gujarat સ (sa)
Ả Rập ص

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (cần chuyển tự)

  1. Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kutch.

Xem thêm

Tiếng Lahnda

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Shahmukhi tiếng Lahnda.
    صحارا ― sa mạc Sahara

Xem thêm

Tham khảo

  1. Andrew John Jukes (1900), Dictionary of the Jatki or Western Panjábi Language, Lahore: Religious Book and Tract Society, tr. 209

‎

Tiếng Lak

Kirin С (S) с (s)
Latinh S s
Ả Rập ص
Gruzia ს (s)

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (cần chuyển tự)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lak.

Xem thêm

Tiếng Lezgi

Kirin Ц (C) ц (c)
Latinh C c
Ả Rập ص

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (cần chuyển tự)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lezgi.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Лезги чlални литература (2007), Онлайн переводчик и словарь лезгинского языка

Tiếng Lur Bắc

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ)

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lur Bắc.

Xem thêm

Tiếng Lur Nam

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ)

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lur Nam.

Xem thêm

Tiếng Mã Lai

Wikipedia tiếng Mã Lai có một bài viết về:
Latinh S s
Ả Rập ص

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Mã Lai.
    صالح ― salih ― đi

Xem thêm

Tiếng Mã Lai Brunei

Latinh S s
Ả Rập ص

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Mã Lai Brunei.

Xem thêm

Tiếng Maguindanao

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ)

  1. Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Maguindanao.

Xem thêm

Tiếng Malagasy

Latinh S s
Ả Rập ص

Cách phát âm

Chữ cái

ص (s)

  1. (cổ) Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Sorabe.

Xem thêm

Tiếng Mandinka

Ả Rập ص
Latinh S s
Nubia ߛ

Cách phát âm

Chữ cái

ص (s)

  1. Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mandinka.

Xem thêm

Tiếng Marwar

Devanagari स (sa)
Ả Rập ص

Cách phát âm

Chữ cái

ص (s)

  1. Chữ cái thứ 37 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Marwar.

Xem thêm

Tiếng Mazandaran

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Mazandaran.
    صب ― seb ― buổi sáng

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Memon

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Memon.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Memoni Language Project (2006), Memoni-Urdu-English Dictionary Draft (bằng tiếng Anh)

Tiếng Mogholi

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mogholi.

Xem thêm

Tiếng Mozarab

Ả Rập ص
Hebrew ס (s)
Latinh S s

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ / ṣ‍ / ‍ṣ‍ / ‍ṣ)

  1. Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mozarab.

Xem thêm

Tiếng Munji

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Munji.
    صندؤق ― sandowq ― kho báu

Xem thêm

Tiếng Nam Uzbek

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Nam Uzbek.
    صائب ― sähib ― đúng, rõ

Xem thêm

Tham khảo

    1. داکتر فیض هللا ایماق (20xx), فرهنگ تورکی اوزبیکی به فارسی/دری, Toronto, Canada, tr. 473

Tiếng Oromo

Cách phát âm

Chữ cái

ص (s)

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Oromo.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Aquilina Mawadza, Amanuel Alemayehu Ayanso (2017), Oromo Dictionary & Phrasebook (bằng tiếng Anh), New York: Hippocrene Books, Inc., tr. 64

Tiếng Pashtun

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Pashtun.
    صنعا ― san'a ― Sana'a

Xem thêm

Tham khảo

  1. “ص”, trong Pashto Dictionary (bằng tiếng Anh), Peshawar, Pakistan: Pukhtoogle, 2020
  2. Pashtoon, Zeeya A. (2009), “ص”, trong Pashto–English Dictionary, Hyattsville: Dunwoody Press

Tiếng Phalura

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Phalura, chỉ dùng trong từ mượn.

Xem thêm

Tiếng Punjab

Shāhmukhī ص
Gurmukhī ਸ (sa)

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ / ṣ‍ / ‍ṣ‍ / ‍ṣ)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Shahmukhi tiếng Punjab.
    صابَݨ ― ṣābaṇ ― xà phòng, xà bông

Xem thêm

Tiếng Qashqai

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Qashqai.

Xem thêm

Tiếng Rohingya

Hanifi 𐴏
Ả Rập ص
Miến သ
Bengal স

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (cần chuyển tự)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Rohingya.

Xem thêm

Tiếng Saho

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập Ajami tiếng Saho.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Moreno Vergari & Roberta Vergari (2003), A basic Saho-English-Italian Dictionary (bằng tiếng Anh), Asmara: Sabur Printing Services, tr. 69
  2. Ahmedsaad Mohammed Omer, Giorgio Banti & Moreno Vergari (2014), Saho Islamic poetry and other literary genres in Ajami script

Tiếng Saraiki

Ả Rập ص
Devanagari स
Gurmukhi ਸ

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ / ṣ‍ / ‍ṣ‍ / ‍ṣ)

  1. Chữ cái thứ 33 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Saraiki.
    صوبہ ― ṣobh ― tỉnh

Xem thêm

Tiếng Shina

Ả Rập ص
Devanagari स

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Shina.
    صاف تھوونو ― sáf thüóno ― sạch sẽ

Xem thêm

Tiếng Shina Kohistan

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Shina Kohistan, chỉ dùng trong từ mượn Ả Rập, có thể thay bằng س.
    صدقہ ― sadqah ― từ thiện

Xem thêm

Tiếng Sindh

Wikipedia tiếng Sindh có một bài viết về:
Ả Rập ص
Devanagari स
Sindh 𑋝 (sa)
Khojki 𑈩
Gurmukhi ਸ

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ / ṣ‍ / ‍ṣ‍ / ‍ṣ)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Sindh.
    صبح ― ṣbḥ ― buổi sáng

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Siwi

Tifinagh ⵚ
Latinh Ṣ ṣ
Ả Rập ص

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ)

  1. Chữ cái biểu thị âm [sˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.

Xem thêm

Tiếng Somali

Latinh S s
Wadaad ص
Osmanya 𐒈

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Wadaad tiếng Somali, chủ yếu trong các từ mượn Ả Rập.

Xem thêm

Tiếng Sunda

Latinh Ṣ ṣ
Sunda ᮟ (xa)
Pegon ص
Cacarakan ꦱ

Cách phát âm

Chữ cái

ص (ṣ)

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ Pegon tiếng Sunda, chủ yếu trong các từ mượn Ả Rập.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Abjad Pegon

Tiếng Swahili

Latinh S s
Pegon ص

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ajami tiếng Swahili.

Xem thêm

Tiếng Tabasaran

Kirin С (S) с (s)
Latinh S s
Ả Rập ص

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (cần chuyển tự)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tabasaran.

Xem thêm

Tiếng Tachawit

Tifinagh ⵚ (ṣ)
Latinh Ṣ ṣ
Ả Rập ص

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ)

  1. Chữ cái biểu thị âm [sˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.

Xem thêm

Tiếng Tajik

Kirin С (S) с (s)
Ả Rập ص
Latinh S s

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (cần chuyển tự)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Tajik trước năm 1928.
    صبر ― сабр (sabr) ― tính kiên nhẫn

Xem thêm

Tiếng Talysh

Ba Tư ص
Latinh S s
Kirin С с

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Talysh tại Iran.

Xem thêm

Tiếng Tamazight Trung Atlas

Tifinagh ⵚ (ṣ)
Latinh Ṣ ṣ
Ả Rập ص

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ)

  1. Chữ cái biểu thị âm [sˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Penchoen, Thomas G. (1973), Tamazight of the Ayt Ndhir (Afroasiatic dialects; 1), Los Angeles: Undena Publications, →ISBN

Tiếng Tamil

Cách phát âm

Chữ cái

ص (c)

  1. (Hồi giáo) Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Arwi.

Xem thêm

Tiếng Tarifit

Tifinagh ⵚ (ṣ)
Latinh Ṣ ṣ
Ả Rập ص

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (cần chuyển tự)

  1. Chữ cái biểu thị âm [sˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.

Xem thêm

Tiếng Tashelhit

Tifinagh ⵚ (ṣ)
Latinh Ṣ ṣ
Ả Rập ص

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ)

  1. Chữ cái biểu thị âm [sˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.

Xem thêm

Tiếng Tatar

Kirin С (S) с (s)
Ả Rập ص ث س‎‎
Latinh S s

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (cần chuyển tự)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập İske imlâ tiếng Tatar (trước năm 1920).

Xem thêm

Tiếng Tatar Crưm

Kirin С с
Ả Rập ص
Latinh S s

Cách phát âm

Chữ cái

ص (s)

  1. (cũ) Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tatar Crưm trước năm 1928.

Xem thêm

Tiếng Ternate

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Ternate, chủ yếu trong từ mượn Ả Rập.

Xem thêm

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ.

Xem thêm

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (cần chuyển tự)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập Ottoman.
    اوص ― tâm trí

Xem thêm

Tham khảo

  1. Sir James William Redhouse (1880), Redhouse's Turkish dictionary, tr. 619

Tiếng Tigre

Cách phát âm

Chữ cái

ص (s’)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tigre.

Xem thêm

Tiếng Torwali

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Torwali.

Xem thêm

Tiếng Trung Quốc

Cách phát âm

Chữ cái

ص

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Tiểu nhi kinh.

Xem thêm

Tiếng Tuareg

Tifinagh ⵚ
Latinh Ṣ ṣ
Ả Rập ص

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ)

  1. Chữ cái biểu thị âm [sˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.

Xem thêm

Tiếng Turk Khorasan

Kirin С с
Ả Rập ص
Latinh S s

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Turk Khorasan.

Xem thêm

Tiếng Turk Khorezm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (ṣ)

  1. Chữ cái thứ 18 bảng chữ cái Ả Rập tiếng Turk Khorezm.

Xem thêm

Tiếng Turkmen

Latinh S s
Kirin С с
Ả Rập ص

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Turkmen.

Xem thêm

Tiếng Urdu

Wikipedia tiếng Urdu có một bài viết về:
Ả Rập ص
Hebrew ס‎‎

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (s)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng abjad tiếng Urdu.
    اخلاص ― eḵlās ― tình yêu

Xem thêm

Tham khảo

  1. Jitendra Sen (1930), Urdu-English Dictionary, tr. 704

Tiếng Ushojo

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص ((s))

  1. Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Ushojo.
    اخلاص ― ixlās ― tình yêu

Xem thêm

Tiếng Uzbek

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (cần chuyển tự)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Uzbek.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Uzbek Arabic Nastaliq Alphabet

Tiếng Wakhi

Ả Rập ص
Kirin С (S) с (s)
Latinh S s

Cách phát âm

Chữ cái

ص / ص‍ / ‍ص‍ / ‍ص (cần chuyển tự)

  1. Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Wakhi.

Xem thêm

Tiếng Zaza

Cách phát âm

Chữ cái

ص (ṣ)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Zaza.

Xem thêm