Bước tới nội dung

كحولية

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ả Rập

[sửa]

Tính từ

[sửa]

كُحُولِيَّة (kuḥūliyya)

  1. giống cái số ít của كُحُولِيّ (kuḥūliyy)

Tiếng Ả Rập Maroc

[sửa]
gốc
ك ح ل
1 từ

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

كحولية (kḥūliyya) gc

  1. Bóng tối.