Bước tới nội dung

ملحون

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ả Rập

[sửa]
gốc
ل ح ن (l ḥ n)
1 từ

Từ nguyên

[sửa]

Bản mẫu:ar-passive participle của لَحَنَ (laḥana).

Cách phát âm

[sửa]

IPA(ghi chú): /mal.ħuːn/

Tính từ

[sửa]

مَلْحُون (malḥūn) (giống cái +)

  1. (ngôn ngữ học, ngữ pháp) không đúng, sai ngữ pháp
  2. (Maroc) thơ ca trong ngôn ngữ đời thường.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của Tính từ مَلْحُون (malḥūn)
Số ít giống đực giống cái
số ít có ba cách cơ bản số ít có ba cách với đuôi ـَة (-a)
Bất định Xác định Bất định Xác định
Không trang trọng مَلْحُون
malḥūn
الْمَلْحُون
al-malḥūn
مَلْحُونَة
malḥūna
الْمَلْحُونَة
al-malḥūna
Danh cách مَلْحُونٌ
malḥūnun
الْمَلْحُونُ
al-malḥūnu
مَلْحُونَةٌ
malḥūnatun
الْمَلْحُونَةُ
al-malḥūnatu
Đối cách مَلْحُونًا
malḥūnan
الْمَلْحُونَ
al-malḥūna
مَلْحُونَةً
malḥūnatan
الْمَلْحُونَةَ
al-malḥūnata
Sinh cách مَلْحُونٍ
malḥūnin
الْمَلْحُونِ
al-malḥūni
مَلْحُونَةٍ
malḥūnatin
الْمَلْحُونَةِ
al-malḥūnati
Số đôi giống đực giống cái
Bất định Xác định Bất định Xác định
Không trang trọng مَلْحُونَيْن
malḥūnayn
الْمَلْحُونَيْن
al-malḥūnayn
مَلْحُونَتَيْن
malḥūnatayn
الْمَلْحُونَتَيْن
al-malḥūnatayn
Danh cách مَلْحُونَانِ
malḥūnāni
الْمَلْحُونَانِ
al-malḥūnāni
مَلْحُونَتَانِ
malḥūnatāni
الْمَلْحُونَتَانِ
al-malḥūnatāni
Đối cách مَلْحُونَيْنِ
malḥūnayni
الْمَلْحُونَيْنِ
al-malḥūnayni
مَلْحُونَتَيْنِ
malḥūnatayni
الْمَلْحُونَتَيْنِ
al-malḥūnatayni
Sinh cách مَلْحُونَيْنِ
malḥūnayni
الْمَلْحُونَيْنِ
al-malḥūnayni
مَلْحُونَتَيْنِ
malḥūnatayni
الْمَلْحُونَتَيْنِ
al-malḥūnatayni
Số nhiều giống đực giống cái
số nhiều giống đực có quy tắc âm feminine số nhiều
Bất định Xác định Bất định Xác định
Không trang trọng مَلْحُونِين
malḥūnīn
الْمَلْحُونِين
al-malḥūnīn
مَلْحُونَات
malḥūnāt
الْمَلْحُونَات
al-malḥūnāt
Danh cách مَلْحُونُونَ
malḥūnūna
الْمَلْحُونُونَ
al-malḥūnūna
مَلْحُونَاتٌ
malḥūnātun
الْمَلْحُونَاتُ
al-malḥūnātu
Đối cách مَلْحُونِينَ
malḥūnīna
الْمَلْحُونِينَ
al-malḥūnīna
مَلْحُونَاتٍ
malḥūnātin
الْمَلْحُونَاتِ
al-malḥūnāti
Sinh cách مَلْحُونِينَ
malḥūnīna
الْمَلْحُونِينَ
al-malḥūnīna
مَلْحُونَاتٍ
malḥūnātin
الْمَلْحُونَاتِ
al-malḥūnāti