ملحون
Giao diện
Tiếng Ả Rập
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Bản mẫu:ar-passive participle của لَحَنَ (laḥana).
Cách phát âm
[sửa]- Vần: -uːn
Tính từ
[sửa]مَلْحُون (malḥūn) (giống cái +)
Biến cách
[sửa]| Số ít | giống đực | giống cái | ||
|---|---|---|---|---|
| số ít có ba cách cơ bản | số ít có ba cách với đuôi ـَة (-a) | |||
| Bất định | Xác định | Bất định | Xác định | |
| Không trang trọng | مَلْحُون malḥūn |
الْمَلْحُون al-malḥūn |
مَلْحُونَة malḥūna |
الْمَلْحُونَة al-malḥūna |
| Danh cách | مَلْحُونٌ malḥūnun |
الْمَلْحُونُ al-malḥūnu |
مَلْحُونَةٌ malḥūnatun |
الْمَلْحُونَةُ al-malḥūnatu |
| Đối cách | مَلْحُونًا malḥūnan |
الْمَلْحُونَ al-malḥūna |
مَلْحُونَةً malḥūnatan |
الْمَلْحُونَةَ al-malḥūnata |
| Sinh cách | مَلْحُونٍ malḥūnin |
الْمَلْحُونِ al-malḥūni |
مَلْحُونَةٍ malḥūnatin |
الْمَلْحُونَةِ al-malḥūnati |
| Số đôi | giống đực | giống cái | ||
| Bất định | Xác định | Bất định | Xác định | |
| Không trang trọng | مَلْحُونَيْن malḥūnayn |
الْمَلْحُونَيْن al-malḥūnayn |
مَلْحُونَتَيْن malḥūnatayn |
الْمَلْحُونَتَيْن al-malḥūnatayn |
| Danh cách | مَلْحُونَانِ malḥūnāni |
الْمَلْحُونَانِ al-malḥūnāni |
مَلْحُونَتَانِ malḥūnatāni |
الْمَلْحُونَتَانِ al-malḥūnatāni |
| Đối cách | مَلْحُونَيْنِ malḥūnayni |
الْمَلْحُونَيْنِ al-malḥūnayni |
مَلْحُونَتَيْنِ malḥūnatayni |
الْمَلْحُونَتَيْنِ al-malḥūnatayni |
| Sinh cách | مَلْحُونَيْنِ malḥūnayni |
الْمَلْحُونَيْنِ al-malḥūnayni |
مَلْحُونَتَيْنِ malḥūnatayni |
الْمَلْحُونَتَيْنِ al-malḥūnatayni |
| Số nhiều | giống đực | giống cái | ||
| số nhiều giống đực có quy tắc | âm feminine số nhiều | |||
| Bất định | Xác định | Bất định | Xác định | |
| Không trang trọng | مَلْحُونِين malḥūnīn |
الْمَلْحُونِين al-malḥūnīn |
مَلْحُونَات malḥūnāt |
الْمَلْحُونَات al-malḥūnāt |
| Danh cách | مَلْحُونُونَ malḥūnūna |
الْمَلْحُونُونَ al-malḥūnūna |
مَلْحُونَاتٌ malḥūnātun |
الْمَلْحُونَاتُ al-malḥūnātu |
| Đối cách | مَلْحُونِينَ malḥūnīna |
الْمَلْحُونِينَ al-malḥūnīna |
مَلْحُونَاتٍ malḥūnātin |
الْمَلْحُونَاتِ al-malḥūnāti |
| Sinh cách | مَلْحُونِينَ malḥūnīna |
الْمَلْحُونِينَ al-malḥūnīna |
مَلْحُونَاتٍ malḥūnātin |
الْمَلْحُونَاتِ al-malḥūnāti |
Thể loại:
- Từ tiếng Ả Rập thuộc gốc ل ح ن
- Từ 2 âm tiết tiếng Ả Rập
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập
- Vần:Tiếng Ả Rập/uːn
- Vần:Tiếng Ả Rập/uːn/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Ả Rập
- Tính từ tiếng Ả Rập
- ar:Ngôn ngữ học
- ar:Ngữ pháp
- Tính từ tiếng Ả Rập có số ít với ba cách cơ bản
- Tính từ tiếng Ả Rập có số ít với ba cách đuôi -a
- Tính từ tiếng Ả Rập có số nhiều giống đực tuân theo quy tắc
- Arabic Tính từs with sound feminine số nhiều