Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Ba Tư
Hiện/ẩn mục
Tiếng Ba Tư
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
Đóng mở mục lục
کتابدار
8 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
فارسی
Kurdî
Malagasy
پښتو
Русский
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Ba Tư
[
sửa
]
Wikipedia
tiếng Ba Tư có một bài viết về:
کتابدار
Cách phát âm
[
sửa
]
(
Ba Tư cổ điển
)
IPA
(
ghi chú
)
:
[ki.tɑːβ.dɑːɾ]
(
Dari, chính thức
)
IPA
(
ghi chú
)
:
[kʰɪ.t̪ʰɑːb.d̪ɑːɾ]
(
Dari, chính thức
)
IPA
(
ghi chú
)
:
[kʰɪ.t̪ʰɑːb.d̪ɑːɾ]
(
Kabul
)
IPA
(
ghi chú
)
:
[kʰɪ.t̪ʰɑːb.d̪ɑːɾ]
(
Hazaragi
)
IPA
(
ghi chú
)
:
[kʰi.t̪ʰɔːb.d̪ɔːɾ]
(
Iran, chính thức
)
IPA
(
ghi chú
)
:
[kʰʲe.t̪ʰɒːb.d̪ɒːɹ]
(
Tajik, chính thức
)
IPA
(
ghi chú
)
:
[kʰi.t̪ʰɔb.d̪ɔɾ]
Âm đọc
Cổ điển
?
kitāḇdār
Dari
?
kitābdār
Iran
?
ketâbdâr
Tajik
?
kitobdor
Vần:
-ɑːr
Danh từ
[
sửa
]
کتابدار
(
ketâbdâr
)
Thủ thư
.
Thể loại
:
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Tư
Vần:Tiếng Ba Tư/ɑːr
Vần:Tiếng Ba Tư/ɑːr/3 âm tiết
Mục từ tiếng Ba Tư
Danh từ tiếng Ba Tư
fa:Nghề nghiệp
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
کتابدار
8 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài