Bước tới nội dung

ܐܪܒܥܝ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Turoyo

[sửa]
Số tiếng Turoyo (sửa)
 ←  30 40 50  → 
4
    Số đếm: ܐܰܪܒܥܝ (arbci)
    Số thứ tự: ܕܰܢ ܐܰܪܒܥܝ (dan arbci)

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

ܐܰܪܒܥܝ (arbci) ?

  1. Bốn mươi.