Bước tới nội dung

ܓܠܐ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Syriac cổ điển

[sửa]
Rùa

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ܓܠܐ (gallā)  (số nhiều ܓܲܠܹܐ)

  1. Rùa.
    Đồng nghĩa: ܪܲܩܵܐ

Biến tố

[sửa]
Bảng biến tố của ܓܠܐ
dạng nguyên thêm đại từ sở hữu
trạng thái dạng ngôi số ít số nhiều
gc gc
số ít tuyệt đối ܓܠ ngôi 1 ܓܠܝ ܓܠܢ
cấu tạo ܓܠ ngôi 2 ܓܠܟ ܓܠܟܝ ܓܠܟܘܢ ܓܠܟܝܢ
nhấn mạnh ܓܠܐ ngôi 3 ܓܠܗ ܓܠܗ ܓܠܗܘܢ ܓܠܗܝܢ
số nhiều tuyệt đối ܓܠܝܢ ngôi 1 ܓܠܝ ܓܠܝܢ
cấu tạo ܓܠܝ ngôi 2 ܓܠܝܟ ܓܠܝܟܝ ܓܠܝܟܘܢ ܓܠܝܟܝܢ
nhấn mạnh ܓܠܐ ngôi 3 ܓܠܘܗܝ ܓܠܝܗ ܓܠܝܗܘܢ ܓܠܝܗܝܢ

Tham khảo

[sửa]
  • gl3”, trong Dự án đại từ điển tiếng Aram, Cincinnati: Hebrew Union College, 1986–
  • Payne Smith, Jessie (1903) A Compendious Syriac Dictionary Founded Upon the Thesaurus Syriacus of R. Payne Smith, D.D. [Từ điển Syriac bổ sung xuất bản dựa trên Theaurus Syriacus của R. Payne Smith, D.D.], Oxford: Clarendon Press, tr. 47