ܛܝܣܬܐ
Giao diện
Tiếng Tân Aram Assyria
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]So sánh tương tự với tiếng Do Thái מָטוֹס (matós).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ܛܲܝܵܣܬܵܐ (ṭayyāstā) gc si (số nhiều ܛܲܝ̈ܵܣܵܬ݂ܵܐ (ṭayyāsāṯā))
Biến tố
[sửa]| dạng nguyên | thêm đại từ sở hữu | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| trạng thái | dạng | ngôi | số ít | số nhiều | ||||
| gđ | gc | |||||||
| số ít | tuyệt đối | ܛܲܝܵܣܵܐ (ṭayyāsā) | ngôi 1 | ܛܲܝܵܣܬܝܼ (ṭayyāstī) | ܛܲܝܵܣܬܲܢ (ṭayyāstan) | |||
| cấu tạo | ܛܲܝܵܣܲܬ݂ (ṭayyāsaṯ) | ngôi 2 | ܛܲܝܵܣܬܘܼܟ݂ (ṭayyāstūḵ) | ܛܲܝܵܣܬܵܟ݂ܝ (ṭayyāstāḵ) | ܛܲܝܵܣܬܲܘܟ݂ܘܿܢ (ṭayyāstawḵōn) | |||
| nhấn mạnh | ܛܲܝܵܣܬܵܐ (ṭayyāstā) | ngôi 3 | ܛܲܝܵܣܬܹܗ (ṭayyāstēh) | ܛܲܝܵܣܬܵܗ̇ (ṭayyāstāh) | ܛܲܝܵܣܬܗܘܿܢ (ṭayyāsthōn) | |||
| số nhiều | tuyệt đối | ܛܲܝܵܣܵܢ̈ (ṭayyāsān) | ngôi 1 | ܛܲܝܵܣܵܬ݂ܝܼ̈ (ṭayyāsāṯī) | ܛܲܝܵܣܵܬ݂ܲܢ̈ (ṭayyāsāṯan) | |||
| cấu tạo | ܛܲܝܵܣܵܬ݂̈ (ṭayyāsāṯ) | ngôi 2 | ܛܲܝܵܣܵܬ݂ܘܼ̈ܟ݂ (ṭayyāsāṯūḵ) | ܛܲܝܵܣܵܬ݂ܵܟ݂ܝ̈ (ṭayyāsāṯāḵ) | ܛܲܝܵܣܵܬ݂ܲܘ̈ܟ݂ܘܿܢ (ṭayyāsāṯawḵōn) | |||
| nhấn mạnh | ܛܲܝ̈ܵܣܵܬ݂ܵܐ (ṭayyāsāṯā) | ngôi 3 | ܛܲܝ̈ܵܣܵܬ݂ܹܗ (ṭayyāsāṯēh) | ܛܲܝ̈ܵܣܵܬ݂ܵܗ̇ (ṭayyāsāṯāh) | ܛܲܝܵܣܵܬ݂ܗ̈ܘܿܢ (ṭayyāsāṯhōn) | |||
Tham khảo
[sửa]- “ܛܝܣܬܐ”, trong Sureth Dictionary, Association Assyrophile de France, (Can we date this quote?)