Bước tới nội dung

ܛܝܣܬܐ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tân Aram Assyria

[sửa]
ܛܝܣܬܐ

Từ nguyên

[sửa]
Gốc từ
ܛ ܘ ܣ (ṭ w s)
2 mục từ

So sánh tương tự với tiếng Do Thái מָטוֹס (matós).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ܛܲܝܵܣܬܵܐ (ṭayyāstā) gc si (số nhiều ܛܲܝ̈ܵܣܵܬ݂ܵܐ (ṭayyāsāṯā))

  1. Máy bay.

Biến tố

[sửa]
Bảng biến tố của ܛܲܝܵܣܬܵܐ
dạng nguyên thêm đại từ sở hữu
trạng thái dạng ngôi số ít số nhiều
gc
số ít tuyệt đối ܛܲܝܵܣܵܐ (ṭayyāsā) ngôi 1 ܛܲܝܵܣܬܝܼ (ṭayyāstī) ܛܲܝܵܣܬܲܢ (ṭayyāstan)
cấu tạo ܛܲܝܵܣܲܬ݂ (ṭayyāsaṯ) ngôi 2 ܛܲܝܵܣܬܘܼܟ݂ (ṭayyāstūḵ) ܛܲܝܵܣܬܵܟ݂ܝ (ṭayyāstāḵ) ܛܲܝܵܣܬܲܘܟ݂ܘܿܢ (ṭayyāstawḵōn)
nhấn mạnh ܛܲܝܵܣܬܵܐ (ṭayyāstā) ngôi 3 ܛܲܝܵܣܬܹܗ (ṭayyāstēh) ܛܲܝܵܣܬܵܗ̇ (ṭayyāstāh) ܛܲܝܵܣܬܗܘܿܢ (ṭayyāsthōn)
số nhiều tuyệt đối ܛܲܝܵܣܵܢ̈ (ṭayyāsān) ngôi 1 ܛܲܝܵܣܵܬ݂ܝܼ̈ (ṭayyāsāṯī) ܛܲܝܵܣܵܬ݂ܲܢ̈ (ṭayyāsāṯan)
cấu tạo ܛܲܝܵܣܵܬ݂̈ (ṭayyāsāṯ) ngôi 2 ܛܲܝܵܣܵܬ݂ܘܼ̈ܟ݂ (ṭayyāsāṯūḵ) ܛܲܝܵܣܵܬ݂ܵܟ݂ܝ̈ (ṭayyāsāṯāḵ) ܛܲܝܵܣܵܬ݂ܲܘ̈ܟ݂ܘܿܢ (ṭayyāsāṯawḵōn)
nhấn mạnh ܛܲܝ̈ܵܣܵܬ݂ܵܐ (ṭayyāsāṯā) ngôi 3 ܛܲܝ̈ܵܣܵܬ݂ܹܗ (ṭayyāsāṯēh) ܛܲܝ̈ܵܣܵܬ݂ܵܗ̇ (ṭayyāsāṯāh) ܛܲܝܵܣܵܬ݂ܗ̈ܘܿܢ (ṭayyāsāṯhōn)

Tham khảo

[sửa]