Bước tới nội dung

ܝܘܠܦܢ ܐܪܥܐ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tân Aram Assyria

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • (chuẩn) IPA(ghi chú): [jul.pɑːn ar.ʕɑː]
  • (Đồng bằng Nineveh) IPA(ghi chú): [jul.pɑːn ʔar.rɑː]

Danh từ

[sửa]

ܝܘܼܠܦܵܢ ܐܲܪܥܵܐ (yulpān arˁā) 

  1. (không đếm được) Địa chất học

Biến cách

[sửa]
Bảng biến tố của ܝܘܼܠܦܵܢ ܐܲܪܥܹ̈ܐ
Số Dạng nguyên Thêm đại từ sở hữu
Trạng thái Dạng Ngôi Số ít Số nhiều
gc
Số nhiều Tuyệt đối ܝܘܼܠܦܵܢ ܐܲܪܥܝܼ̈ܢ (yulpān arˁīn) ngôi 1 ܝܘܼܠܦܵܢ ܐܲܪܥܝܼ̈ (yulpān arˁī) ܝܘܼܠܦܵܢ ܐܲܪܥܲܢ̈ (yulpān arˁan)
Cấu tạo ܝܘܼܠܦܵܢ ܐܲܪܥܲܝ̈ (yulpān arˁay) ngôi 2 ܝܘܼܠܦܵܢ ܐܲܪܥܘܼ̈ܟ݂ (yulpān arˁūḵ) ܝܘܼܠܦܵܢ ܐܲܪܥܵܟ݂ܝ̈ (yulpān arˁāḵ) ܝܘܼܠܦܵܢ ܐܲܪܥܲܘ̈ܟ݂ܘܿܢ (yulpān arˁawḵōn)
Nhấn mạnh ܝܘܼܠܦܵܢ ܐܲܪܥܹ̈ܐ (yulpān arˁē) ngôi 3 ܝܘܼܠܦܵܢ ܐܲܪܥܘܼ̈ܗܝ (yulpān arˁūh) ܝܘܼܠܦܵܢ ܐܲܪܥܘܼ̈ܗ̇ (yulpān arˁōh) ܝܘܼܠܦܵܢ ܐܲܪܥܲܝ̈ܗܘܿܢ (yulpān arˁayhōn)