ܬܚܪܙܬܐ
Giao diện
Tiếng Tân Aram Assyria
[sửa]Danh từ
[sửa]Dẫn xuất từ động từ ܚܵܪܹܙ (ḥārēz) theo loại danh từ ta12i3tā.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ܬܲܚܪܸܙܬܵܐ (taḥriztā) gc (số nhiều ܬܲܚܪܸ̈ܙܝܵܬ݂ܵܐ (taḥrizyāṯā))
Biến tố
[sửa]| dạng nguyên | thêm đại từ sở hữu | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| trạng thái | dạng | ngôi | số ít | số nhiều | ||||
| gđ | gc | |||||||
| số ít | tuyệt đối | ܬܲܚܪܙܵܐ (taḥrzā) | ngôi 1 | ܬܲܚܪܸܙܬܝܼ (taḥriztī) | ܬܲܚܪܸܙܬܲܢ (taḥriztan) | |||
| cấu tạo | ܬܲܚܪܙܲܬ݂ (taḥrzaṯ) | ngôi 2 | ܬܲܚܪܸܙܬܘܼܟ݂ (taḥriztūḵ) | ܬܲܚܪܸܙܬܵܟ݂ܝ (taḥriztāḵ) | ܬܲܚܪܸܙܬܲܘܟ݂ܘܿܢ (taḥriztawḵōn) | |||
| nhấn mạnh | ܬܲܚܪܸܙܬܵܐ (taḥriztā) | ngôi 3 | ܬܲܚܪܸܙܬܹܗ (taḥriztēh) | ܬܲܚܪܸܙܬܵܗ̇ (taḥriztāh) | ܬܲܚܪܸܙܬܗܘܿܢ (taḥrizthōn) | |||
| số nhiều | tuyệt đối | ܬܲܚܪܸ̈ܙܝܵܢ (taḥrizyān) | ngôi 1 | ܬܲܚܪܸ̈ܙܝܵܬ݂ܝܼ (taḥrizyāṯī) | ܬܲܚܪܸ̈ܙܝܵܬ݂ܲܢ (taḥrizyāṯan) | |||
| cấu tạo | ܬܲܚܪܸ̈ܙܝܵܬ݂ (taḥrizyāṯ) | ngôi 2 | ܬܲܚܪܸ̈ܙܝܵܬ݂ܘܼܟ݂ (taḥrizyāṯūḵ) | ܬܲܚܪܸ̈ܙܝܵܬ݂ܵܟ݂ܝ (taḥrizyāṯāḵ) | ܬܲܚܪܸ̈ܙܝܵܬ݂ܲܘܟ݂ܘܿܢ (taḥrizyāṯawḵōn) | |||
| nhấn mạnh | ܬܲܚܪܸ̈ܙܝܵܬ݂ܵܐ (taḥrizyāṯā) | ngôi 3 | ܬܲܚܪܸ̈ܙܝܵܬ݂ܹܗ (taḥrizyāṯēh) | ܬܲܚܪܸ̈ܙܝܵܬ݂ܵܗ̇ (taḥrizyāṯāh) | ܬܲܚܪܸ̈ܙܝܵܬ݂ܗܘܿܢ (taḥrizyāṯhōn) | |||