ކުކުޅު
Giao diện
Tiếng Dhivehi
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Phạn कुक्कुट (kukkuṭa). Cùng gốc với tiếng Sinhala කුකුළ (kukuḷa)
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ކުކުޅު (kukuḷu) (số nhiều ކުކުޅުތައް (kukuḷutak̊))
- Gà.
Kế thừa từ tiếng Phạn कुक्कुट (kukkuṭa). Cùng gốc với tiếng Sinhala කුකුළ (kukuḷa)
ކުކުޅު (kukuḷu) (số nhiều ކުކުޅުތައް (kukuḷutak̊))