Bước tới nội dung

އަހަރެން

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Dhivehi

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

(Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /n̪an̪.ɾiː.t̪i.ma.u/, [n̪an̪.ɾiː.t̪i.mä.u]
  • Tách âm: ނަން‧ރީ‧ތި‧މަ‧އު

Danh từ

[sửa]

އަހަރެން (aharen̊) (số nhiều އަހަރެންތައް (aharen̊tak̊))

  1. Đậu biếc (Clitoria ternatea)